Kết quả trận FK Ryazan vs Kompozit, 18h00 ngày 03/11

Vòng 30
18:00 ngày 03/11/2024
FK Ryazan
Đã kết thúc 3 - 3 (0 - 1)
Kompozit
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nga (Nhóm A) » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Ryazan vs Kompozit hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Ryazan vs Kompozit tại Hạng 2 Nga (Nhóm A) 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Ryazan vs Kompozit hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Ryazan vs Kompozit

FK Ryazan FK Ryazan
Phút
Kompozit Kompozit
6'
match goal 0 - 1 Vladislav Agalakov
47'
match goal 0 - 2 Ilia Kubyshkin
51'
match goal 0 - 3 Vladislav Gryaznov
Egor Aksenov 1 - 3 match goal
76'
Daniil Avdeev 2 - 3 match goal
78'
Pavel Polyakov 3 - 3 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Ryazan VS Kompozit

FK Ryazan FK Ryazan
Kompozit Kompozit
4
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
6
60
 
Pha tấn công
 
69
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FK Ryazan vs Kompozit

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.67
1.33 Sút trúng cầu môn 3
1.67 Phạt góc 7.33
3 Thẻ vàng 2
59% Kiểm soát bóng
11.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.3
0.4 Sút trúng cầu môn 1.9
4.2 Phạt góc 3.9
2.5 Thẻ vàng 1.2
43.8% Kiểm soát bóng
11.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Ryazan (56trận)
Chủ Khách
Kompozit (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
8
5
3
HT-H/FT-T
2
4
0
1
HT-B/FT-T
1
2
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
4
6
1
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
5
3
0
0
HT-B/FT-B
5
2
0
3