Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FK Shkendija 79 vs Samsunspor, 03h00 ngày 20/02
FK Shkendija 79
1.00
0.82
0.92
0.88
3.30
3.40
2.07
0.66
1.21
0.71
1.12
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Shkendija 79 vs Samsunspor hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Shkendija 79 vs Samsunspor tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Shkendija 79 vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Shkendija 79 vs Samsunspor
Cherif Ndiaye
Antoine Makoumbou
Ra sân: Adamu Alhassan
Ra sân: Reshat Ramadani
Ra sân: Besart Ibraimi
Marius MouandilmadjiRa sân: Cherif Ndiaye
0 - 1 Marius Mouandilmadji Kiến tạo: Carlo Holse
Ra sân: Sebastjan Spahiu
Ebrima CeesayRa sân: Kouadou Jaures Assoumou
Ebrima Ceesay
Carlo Holse
Ra sân: Fabrice Tamba
Celil YukselRa sân: Carlo Holse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Shkendija 79 VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Shkendija 79 vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Shkendija 79
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Besart Ibraimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Baboucarr Gaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Mevlan Murati | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Arbin Zejnulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 49 | Sebastjan Spahiu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Adamu Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Reshat Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 29 | Fabrice Tamba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Imran Fetai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Ronaldo Webster | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 26 | Anes Meliqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.7 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

