Kết quả trận FK Sochi vs Rubin Kazan, 23h30 ngày 06/04

Vòng 23
23:30 ngày 06/04/2026
FK Sochi
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Rubin Kazan
Địa điểm: Fisht Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.909
-1.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.03
Xỉu
1.77
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8 5.1
2-0
20 8.4
2-1
15 75
3-1
55 225
3-2
85 225
4-2
225 160
4-3
225 225
0-0
6.4
1-1
6
2-2
22
3-3
190
4-4
225
AOS
75

VĐQG Nga » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Rubin Kazan hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Sochi vs Rubin Kazan

FK Sochi FK Sochi
Phút
Rubin Kazan Rubin Kazan
19'
match goal 0 - 1 Ruslan Bezrukov
Kiến tạo: Anderson Arroyo
46'
match change Jacques Siwe
Ra sân: Daler Kuzyaev
Anton Zinkovskiy
Ra sân: Gustavo Furtado
match change
65'
Vladimir Iljin
Ra sân: Zakhar Fedorov
match change
65'
68'
match change Mirlind Daku
Ra sân: Ruslan Bezrukov
Aleksandr Kovalenko match yellow.png
70'
Maksim Mukhin match yellow.png
72'
73'
match change Konstantin Nizhegorodov
Ra sân: Ilya Rozhkov
Martin Kramaric
Ra sân: Kirill Zaika
match change
75'
Artem Makarchuk
Ra sân: Maksim Mukhin
match change
75'
82'
match change Dmitry Kabutov
Ra sân: Nazmi Gripshi
82'
match change Ivanov Oleg Alexandrovich
Ra sân: Ignacio Saavedra
Francois Kamano
Ra sân: Sergey Volkov
match change
88'
90'
match yellow.png Veldin Hodza
90'
match yellow.png Mirlind Daku

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Sochi VS Rubin Kazan

FK Sochi FK Sochi
Rubin Kazan Rubin Kazan
15
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
18
6
 
Phạt góc
 
1
18
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
35
 
Đánh đầu
 
31
0
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
11
22
 
Long pass
 
28
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
18
4
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
21
437
 
Số đường chuyền
 
414
78%
 
Chuyền chính xác
 
71%
118
 
Pha tấn công
 
90
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.44
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.4
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.44
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
27
 
Số quả tạt chính xác
 
6
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
20
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Francois Kamano
98
Vladimir Iljin
7
Anton Zinkovskiy
17
Artem Makarchuk
10
Martin Kramaric
14
Kirill Kravtsov
29
Roman Ezhov
11
Pavel Meleshin
35
Aleksandr Degtev
59
Ruslan Bart
85
Daniil Silev
66
Aleksandr Metsiev
FK Sochi FK Sochi 3-4-3
3-4-3 Rubin Kazan Rubin Kazan
99
Dyupin
4
Litvinov
33
Santos
3
Soldaten...
27
Zaika
19
Kovalenk...
16
Mukhin
82
Volkov
8
Ignatov
9
Fedorov
23
Furtado
38
Staver
27
Gritsaen...
5
Vujacic
2
Teslenko
12
Arroyo
7
Saavedra
14
Kuzyaev
51
Rozhkov
22
Hodza
11
Gripshi
23
Bezrukov

Substitutes

43
Jacques Siwe
70
Dmitry Kabutov
4
Konstantin Nizhegorodov
19
Ivanov Oleg Alexandrovich
10
Mirlind Daku
1
Alexei Kenyakin
18
Marat Apshatsev
21
Aleksandr Vladimirovich Zotov
25
Artur Nigmatullin
98
Nikita Lobov
96
Nikita Vasilyev
44
Daniil Kuznetsov
Đội hình dự bị
FK Sochi FK Sochi
Francois Kamano 45
Vladimir Iljin 98
Anton Zinkovskiy 7
Artem Makarchuk 17
Martin Kramaric 10
Kirill Kravtsov 14
Roman Ezhov 29
Pavel Meleshin 11
Aleksandr Degtev 35
Ruslan Bart 59
Daniil Silev 85
Aleksandr Metsiev 66
FK Sochi Rubin Kazan
43 Jacques Siwe
70 Dmitry Kabutov
4 Konstantin Nizhegorodov
19 Ivanov Oleg Alexandrovich
10 Mirlind Daku
1 Alexei Kenyakin
18 Marat Apshatsev
21 Aleksandr Vladimirovich Zotov
25 Artur Nigmatullin
98 Nikita Lobov
96 Nikita Vasilyev
44 Daniil Kuznetsov

Dữ liệu đội bóng:FK Sochi vs Rubin Kazan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua
2.33 Sút trúng cầu môn 2.33
17 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
44.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
2.3 Bàn thua 0.7
2.5 Sút trúng cầu môn 1.6
13 Phạm lỗi 13.1
4.2 Phạt góc 2
1.5 Thẻ vàng 2.2
37.7% Kiểm soát bóng 42.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Sochi (29trận)
Chủ Khách
Rubin Kazan (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
6
3
HT-H/FT-T
0
4
2
5
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
4
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
10
1
2
2

FK Sochi FK Sochi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Aleksandr Kovalenko Tiền vệ trụ 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 20 5.92
99 Yuri Dyupin Thủ môn 0 0 0 8 6 75% 0 0 9 5.76
27 Kirill Zaika Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 0 1 22 6.26
8 Mikhail Ignatov Tiền vệ công 2 1 0 8 6 75% 1 0 19 6.06
3 Aleksandr Soldatenkov Trung vệ 0 0 0 23 15 65.22% 0 1 26 6.18
16 Maksim Mukhin Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 24 19 79.17% 0 0 32 6.37
4 Vyacheslav Litvinov Trung vệ 0 0 1 25 18 72% 0 1 27 5.98
33 Marcelo Alves Santos Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 2 17 5.96
82 Sergey Volkov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 1 0 16 5.9
23 Gustavo Furtado Cánh trái 2 1 0 13 6 46.15% 3 0 26 6.06
9 Zakhar Fedorov Tiền đạo cắm 0 0 0 11 7 63.64% 0 1 17 5.92

Rubin Kazan Rubin Kazan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Daler Kuzyaev Tiền vệ trụ 0 0 0 27 17 62.96% 0 2 36 6.39
12 Anderson Arroyo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 17 85% 2 1 33 7.07
27 Aleksey Gritsaenko Trung vệ 0 0 0 32 24 75% 0 2 39 7.06
38 Evgeni Staver Thủ môn 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 20 6.87
11 Nazmi Gripshi Tiền vệ công 0 0 0 10 9 90% 0 0 13 6.26
5 Igor Vujacic Trung vệ 0 0 0 32 25 78.13% 0 1 34 6.45
7 Ignacio Saavedra Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 35 6.4
23 Ruslan Bezrukov Tiền vệ trái 1 1 0 12 7 58.33% 0 0 16 7.01
22 Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 8 80% 0 0 15 6.09
2 Egor Teslenko Trung vệ 0 0 0 25 19 76% 0 2 28 6.6
51 Ilya Rozhkov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 17 6.51

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ