Kết quả trận FK Sochi vs Rubin Kazan, 23h30 ngày 06/04
FK Sochi
+0.5 0.90
-0.5 0.98
2 0.84
u 0.88
3.55
1.93
3.08
+0.25 0.90
-0.25 1.01
0.75 0.72
u 0.98
4.4
2.58
1.92
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Rubin Kazan hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Sochi vs Rubin Kazan
0 - 1 Ruslan Bezrukov Kiến tạo: Anderson Arroyo
Jacques SiweRa sân: Daler Kuzyaev
Ra sân: Gustavo Furtado
Ra sân: Zakhar Fedorov
Mirlind DakuRa sân: Ruslan Bezrukov
Konstantin NizhegorodovRa sân: Ilya Rozhkov
Ra sân: Kirill Zaika
Ra sân: Maksim Mukhin
Dmitry KabutovRa sân: Nazmi Gripshi
Ivanov Oleg AlexandrovichRa sân: Ignacio Saavedra
Ra sân: Sergey Volkov
Veldin Hodza
Mirlind Daku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Sochi VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Sochi vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 99 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.26 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 27 | 5.98 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 17 | 5.96 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 23 | Gustavo Furtado | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 9 | Zakhar Fedorov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 5.92 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 39 | 7.06 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 7 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 7.01 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

