Kết quả trận FK Spartak Zlatibor Voda vs FK Zeleznicar Pancevo, 21h00 ngày 08/02
FK Spartak Zlatibor Voda
+0.25 0.97
-0.25 0.73
2 0.70
u 0.92
2.95
1.93
3.10
+0.25 0.97
-0.25 1.08
0.75 0.70
u 0.90
3.58
2.48
1.97
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Spartak Zlatibor Voda vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Spartak Zlatibor Voda vs FK Zeleznicar Pancevo tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs FK Zeleznicar Pancevo
0 - 1 Simao Pedro Kiến tạo: Kristian Sekularac
0 - 2 Kristian Sekularac Kiến tạo: Simao Pedro
Mirko Milikic
Clement Lhernault
Marko KonatarRa sân: Nikola Djuricic
Ra sân: Ilija Babic
Ra sân: Aleksa Trajkovic
Branislav KnezevicRa sân: Clement Lhernault
Ra sân: Kwaku Bonsu Osei
Ra sân: Brian Ramirez
Janko JevremovicRa sân: Simao Pedro
Dusan JovanovicRa sân: Kwaku Karikari
Ra sân: Nikola Kuveljic
Stefan MitrovicRa sân: Kristian Sekularac
0 - 3 Branislav Knezevic Kiến tạo: Dusan Jovanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Spartak Zlatibor Voda VS FK Zeleznicar Pancevo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Spartak Zlatibor Voda vs FK Zeleznicar Pancevo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 7 | Filip Holender | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 13 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 9 | 1 | 77 | 5.8 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Lincoln Correa dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 46 | 5.9 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 6 | 70 | 6.9 | |
| 33 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 27 | Leonardo Antonio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 90 | Dario Pavkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 21 | Ilija Babic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 4 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 45 | Nikola Grujic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 99 | Brian Ramirez | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 22 | Uroš Čejić | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 38 | 6.2 |
FK Zeleznicar Pancevo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 3 | Marko Konatar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Branislav Knezevic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 6 | Mirko Milikic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 77 | Kristian Sekularac | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 20 | Janko Jevremovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 33 | Nikola Djuricic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 88 | Clement Lhernault | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 9 | Dusan Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 70 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 18 | Stefan Pirgic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 5 | Nemanja Vidojevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 80 | Stefan Mitrovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 17 | Nikola Jovanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 10 | Simao Pedro | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 8.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

