Kết quả trận FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd, 22h00 ngày 08/03

Vòng 26
22:00 ngày 08/03/2026
FK Spartak Zlatibor Voda 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
IMT Novi Beograd
Địa điểm: Subotica City Stadium
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 5.9
2-0
14 10.5
2-1
11.5 42
3-1
34 175
3-2
55 140
4-2
200 165
4-3
200 200
0-0
6.7
1-1
5.5
2-2
18
3-3
135
4-4
200
AOS
75

VĐQG Serbia » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd

FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Phút
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Boris Sekulic match yellow.png
27'
32'
match yellow.png Vasilije Novicic
44'
match yellow.png Nikola Krstic
58'
match change Charly Keita
Ra sân: Farid Boulaya
58'
match change Moussa Sissako
Ra sân: Luka Lukovic
58'
match yellow.png Luka Lukovic
68'
match change Dusan Zagar
Ra sân: Nikola Krstic
68'
match change Karamoko Sankara
Ra sân: Juninho
Brian Ramirez
Ra sân: Leonardo Antonio
match change
69'
Daniel
Ra sân: Ezequiel Santos Da Silva
match change
69'
74'
match hong pen Vasilije Novicic
Daniel match yellow.png
78'
Luka Subotic match red
83'
Muhamed Besic
Ra sân: Kwaku Bonsu Osei
match change
85'
Brian Ramirez match yellow.png
89'
90'
match change Nikola Glisic
Ra sân: Ivan Martos
90'
match goal 0 - 1 Karamoko Sankara

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Spartak Zlatibor Voda VS IMT Novi Beograd

FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
2
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
5
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
3
21
 
Long pass
 
31
1
 
Successful center
 
8
1
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
11
3
 
Đánh chặn
 
2
25
 
Ném biên
 
29
243
 
Số đường chuyền
 
448
63%
 
Chuyền chính xác
 
76%
90
 
Pha tấn công
 
117
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.6
0.15
 
Cú sút trúng đích
 
2.07
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
4
 
Số quả tạt chính xác
 
27
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
37
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Brian Ramirez
29
Daniel
5
Muhamed Besic
45
Nikola Grujic
25
Shama Abdul
22
Uroš Čejić
50
Nikola Tasic
FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda 4-4-2
4-1-4-1 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
23
Minić
49
Krsmanov...
2
Sekulic
15
Subotic
28
Bilingi
70
Tomovic
16
Kolaric
27
Antonio
7
Holender
20
Osei
10
Silva
55
Cancarev...
45
Casado
6
Jovanovi...
65
Sapic
3
Martos
22
Novicic
25
Krstic
8
Lukovic
37
Boulaya
11
Juninho
19
Lebi

Substitutes

5
Moussa Sissako
99
Charly Keita
10
Dusan Zagar
50
Karamoko Sankara
7
Nikola Glisic
12
Gicic
14
Marko Jevtic
94
Vicky Kiankaulua
18
Josue Tiendrebeogo
66
Kenroy Campbell
9
Milos Jovic
Đội hình dự bị
FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Brian Ramirez 99
Daniel 29
Muhamed Besic 5
Nikola Grujic 45
Shama Abdul 25
Uroš Čejić 22
Nikola Tasic 50
FK Spartak Zlatibor Voda IMT Novi Beograd
5 Moussa Sissako
99 Charly Keita
10 Dusan Zagar
50 Karamoko Sankara
7 Nikola Glisic
12 Gicic
14 Marko Jevtic
94 Vicky Kiankaulua
18 Josue Tiendrebeogo
66 Kenroy Campbell
9 Milos Jovic

Dữ liệu đội bóng:FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5
9.33 Phạm lỗi 17
5 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 2.33
48% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
2 Bàn thua 1.1
3.4 Sút trúng cầu môn 4.5
13.2 Phạm lỗi 16.6
3.6 Phạt góc 5.7
2.1 Thẻ vàng 1.8
44.1% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Spartak Zlatibor Voda (31trận)
Chủ Khách
IMT Novi Beograd (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
7
HT-H/FT-T
0
3
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
2
5
4
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
3
HT-B/FT-B
6
1
4
2

FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Muhamed Besic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.5
7 Filip Holender Forward 0 0 0 17 10 58.82% 1 0 36 6.4
70 Stefan Tomovic Tiền vệ công 0 0 0 23 15 65.22% 1 0 32 6.2
2 Boris Sekulic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 21 87.5% 0 0 41 6.4
10 Ezequiel Santos Da Silva Forward 0 0 0 8 4 50% 0 1 19 6.3
28 Yohan Bilingi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 20 74.07% 0 0 40 6.4
20 Kwaku Bonsu Osei Cánh phải 1 1 0 10 4 40% 0 0 31 6.4
27 Leonardo Antonio Tiền vệ trụ 0 0 0 17 13 76.47% 0 1 22 6.8
49 Nemanja Krsmanovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 13 48.15% 2 3 62 6.4
15 Luka Subotic Trung vệ 0 0 0 24 17 70.83% 0 5 45 7
16 Danijel Kolaric Trung vệ 0 0 0 27 19 70.37% 0 3 41 6.5
23 Dimitrije Minić Thủ môn 0 0 0 29 12 41.38% 0 1 38 7.7
99 Brian Ramirez Tiền vệ trái 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 14 6.6
29 Daniel Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.2

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Ognjen Cancarevic Thủ môn 0 0 0 42 27 64.29% 0 0 47 7
37 Farid Boulaya Tiền vệ công 2 1 1 23 14 60.87% 2 0 31 6.3
8 Luka Lukovic Tiền vệ công 2 0 0 36 19 52.78% 2 5 48 6.7
6 Vukasin Jovanovic Trung vệ 0 0 0 62 55 88.71% 0 2 75 7.2
5 Moussa Sissako Trung vệ 0 0 1 25 23 92% 0 1 30 6.9
65 Stefan Sapic Trung vệ 0 0 0 57 49 85.96% 0 4 70 7.2
3 Ivan Martos Hậu vệ cánh trái 2 1 2 42 32 76.19% 3 1 62 6.7
45 Ismael Casas Casado Hậu vệ cánh phải 1 1 0 55 45 81.82% 10 0 94 7.3
99 Charly Keita Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 9 6.5
25 Nikola Krstic Tiền vệ trụ 1 0 1 22 17 77.27% 2 1 33 6.9
50 Karamoko Sankara Tiền đạo cắm 1 1 0 6 4 66.67% 1 0 17 7.7
10 Dusan Zagar Cánh trái 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.7
19 Oriyomi Lebi Tiền đạo cắm 3 1 4 14 13 92.86% 0 1 34 6.9
22 Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 32 18 56.25% 7 1 48 6.1
11 Juninho Forward 2 1 1 19 16 84.21% 0 2 32 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ