Kết quả trận FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd, 22h00 ngày 08/03
FK Spartak Zlatibor Voda 1
+0.25 0.65
-0.25 1.20
2.25 0.74
u 0.60
2.70
2.15
2.75
-0 0.65
+0 0.73
1 1.08
u 0.73
3.5
3
2.05
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd
Vasilije Novicic
Nikola Krstic
Charly KeitaRa sân: Farid Boulaya
Moussa SissakoRa sân: Luka Lukovic
Luka Lukovic
Dusan ZagarRa sân: Nikola Krstic
Karamoko SankaraRa sân: Juninho
Ra sân: Leonardo Antonio
Ra sân: Ezequiel Santos Da Silva
Vasilije Novicic
Ra sân: Kwaku Bonsu Osei
Nikola GlisicRa sân: Ivan Martos
0 - 1 Karamoko Sankara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Spartak Zlatibor Voda VS IMT Novi Beograd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Spartak Zlatibor Voda vs IMT Novi Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Filip Holender | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 27 | Leonardo Antonio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 2 | 3 | 62 | 6.4 | |
| 15 | Luka Subotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 5 | 45 | 7 | |
| 16 | Danijel Kolaric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 23 | Dimitrije Minić | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 38 | 7.7 | |
| 99 | Brian Ramirez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 29 | Daniel | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
IMT Novi Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 2 | 5 | 48 | 6.7 | |
| 6 | Vukasin Jovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 70 | 7.2 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 10 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Nikola Krstic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 50 | Karamoko Sankara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 7.7 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Oriyomi Lebi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 7 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Juninho | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

