Kết quả trận FK Ural Youth vs Rubin Kazan (R), 18h00 ngày 01/12

Vòng 19
18:00 ngày 01/12/2023
FK Ural Youth 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Rubin Kazan (R)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Nga U19 » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Ural Youth vs Rubin Kazan (R) hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Ural Youth vs Rubin Kazan (R) tại VĐQG Nga U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Ural Youth vs Rubin Kazan (R) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Ural Youth vs Rubin Kazan (R)

FK Ural Youth FK Ural Youth
Phút
Rubin Kazan (R) Rubin Kazan (R)
1'
match pen 0 - 1 Denis Makarov
40'
match pen 0 - 2 Sergey Gribov
Maksimov D. match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Ural Youth VS Rubin Kazan (R)

FK Ural Youth FK Ural Youth
Rubin Kazan (R) Rubin Kazan (R)
2
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
2
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
19
 
Pha tấn công
 
23
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
12

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FK Ural Youth vs Rubin Kazan (R)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.67
4 Sút trúng cầu môn 2.33
2.33 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 3.33
42.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
2.5 Bàn thua 1.9
3.5 Sút trúng cầu môn 2.4
2.8 Phạt góc 3.3
2.8 Thẻ vàng 2.2
41.7% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Ural Youth (4trận)
Chủ Khách
Rubin Kazan (R) (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0