Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FK Zeleznicar Pancevo vs Crvena Zvezda, 23h00 ngày 14/02
FK Zeleznicar Pancevo
0.82
1.00
0.83
0.80
6.50
4.50
1.35
1.00
0.82
1.06
0.74
VĐQG Serbia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Zeleznicar Pancevo vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Zeleznicar Pancevo vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Crvena Zvezda
0 - 1 Marko Arnautovic Kiến tạo: Milos Veljkovic
Strahinja Erakovic
0 - 2 Vasilije Kostov Kiến tạo: Marko Arnautovic
Ra sân: Clement Lhernault
Jay EnemRa sân: Marko Arnautovic
Vladimir LucicRa sân: Aleksandar Katai
0 - 3 Vasilije Kostov Kiến tạo: Jay Enem
Ra sân: Uros Tegeltija
Ra sân: Nikola Jovanovic
Ra sân: Kwaku Karikari
Franklin Tebo UchennaRa sân: Strahinja Erakovic
Tomás HndelRa sân: Rade Krunic
Luka ZaricRa sân: Douglas Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Zeleznicar Pancevo VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Zeleznicar Pancevo vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Zeleznicar Pancevo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 3 | Marko Konatar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Branislav Knezevic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 88 | Clement Lhernault | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 70 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Stefan Pirgic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Nemanja Vidojevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Nikola Jovanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Simao Pedro | Forward | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Abdoul Sawadogu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 33 | 7.2 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 35 | Douglas Owusu | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

