Kết quả trận FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad, 22h00 ngày 28/02

Vòng 25
22:00 ngày 28/02/2026
FK Zeleznicar Pancevo
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Vojvodina Novi Sad
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 5.8
2-0
15 8.4
2-1
11 41
3-1
31 121
3-2
46 101
4-2
131 86
4-3
151 151
0-0
7.8
1-1
5.7
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad

FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
Phút
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Stefan Pirgic 1 - 0 match pen
26'
Kwaku Karikari 2 - 0
Kiến tạo: Simao Pedro
match goal
28'
45'
match yellow.png Lucas Barros da Cunha
Uros Tegeltija match yellow.png
45'
46'
match change Milutin Vidosavljevic
Ra sân: Marko Poletanovic
46'
match change Lazar Randelovic
Ra sân: Vando Felix
Branislav Knezevic match yellow.png
60'
Janko Jevremovic
Ra sân: Clement Lhernault
match change
63'
65'
match change Marko Velickovic
Ra sân: Milan Kolarevic
65'
match change Vukan Savicevic
Ra sân: Njegos Petrovic
Stefan Pirgic match yellow.png
73'
Nikola Jovanovic
Ra sân: Simao Pedro
match change
79'
Sumaila Wasiu
Ra sân: Sylvester Jasper
match change
80'
81'
match change Kornel Szucs
Ra sân: Djordje Crnomarkovic
Nikola Zecevic
Ra sân: Kwaku Karikari
match change
86'
Stefan Mitrovic
Ra sân: Branislav Knezevic
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Zeleznicar Pancevo VS Vojvodina Novi Sad

FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
10
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
9
11
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
7
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
5
23
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
24
319
 
Số đường chuyền
 
369
75%
 
Chuyền chính xác
 
77%
88
 
Pha tấn công
 
82
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
2.55
 
Cú sút trúng đích
 
0.36
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
15
 
Số quả tạt chính xác
 
34
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
32
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Janko Jevremovic
17
Nikola Jovanovic
66
Sumaila Wasiu
4
Nikola Zecevic
80
Stefan Mitrovic
99
Mirko Stevanovic
33
Nikola Djuricic
16
Abdoul Sawadogu
12
Abdul Yusif
14
Davorin Tosic
FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo 4-1-4-1
4-2-3-1 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
1
Popovic
3
Konatar
5
Vidojevi...
6
Milikic
19
Tegeltij...
18
Pirgic
27
Jasper
21
Knezevic
88
Lhernaul...
10
Pedro
70
Karikari
12
Rosic
22
Nikolic
6
Tanjga
5
Crnomark...
23
Cunha
18
Petrovic
4
Poletano...
7
Felix
20
Kokanovi...
21
Kolarevi...
9
Vukanovi...

Substitutes

77
Lazar Randelovic
55
Milutin Vidosavljevic
8
Vukan Savicevic
24
Marko Velickovic
26
Kornel Szucs
1
Matija Gocmanac
16
Mihai Butean
27
Petar Sukacev
34
Slobodan Medojevic
11
Marko Mladenovic
36
Damjan Dokanovic
Đội hình dự bị
FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
Janko Jevremovic 20
Nikola Jovanovic 17
Sumaila Wasiu 66
Nikola Zecevic 4
Stefan Mitrovic 80
Mirko Stevanovic 99
Nikola Djuricic 33
Abdoul Sawadogu 16
Abdul Yusif 12
Davorin Tosic 14
FK Zeleznicar Pancevo Vojvodina Novi Sad
77 Lazar Randelovic
55 Milutin Vidosavljevic
8 Vukan Savicevic
24 Marko Velickovic
26 Kornel Szucs
1 Matija Gocmanac
16 Mihai Butean
27 Petar Sukacev
34 Slobodan Medojevic
11 Marko Mladenovic
36 Damjan Dokanovic

Dữ liệu đội bóng:FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4.67
13.67 Phạm lỗi 10
4.33 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
59.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
0.7 Bàn thua 1.2
4 Sút trúng cầu môn 5.2
11.4 Phạm lỗi 11.2
4.6 Phạt góc 5.8
1.6 Thẻ vàng 1.7
52.2% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Zeleznicar Pancevo (32trận)
Chủ Khách
Vojvodina Novi Sad (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
6
4
HT-H/FT-T
2
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
2
3
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
3
0
7
HT-B/FT-B
1
3
2
3

FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Zoran Popovic Thủ môn 0 0 0 44 18 40.91% 0 1 56 7.6
27 Sylvester Jasper Cánh trái 0 0 1 19 17 89.47% 4 1 30 7.5
3 Marko Konatar Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 23 76.67% 0 1 46 6.8
21 Branislav Knezevic Tiền vệ trụ 2 0 1 13 10 76.92% 0 0 23 6.6
6 Mirko Milikic Trung vệ 2 0 1 46 39 84.78% 0 4 62 8.2
20 Janko Jevremovic Cánh phải 0 0 1 7 3 42.86% 0 0 20 6.7
4 Nikola Zecevic Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 7 6.9
88 Clement Lhernault Midfielder 0 0 0 30 27 90% 3 0 40 6.8
70 Kwaku Karikari Tiền đạo cắm 3 2 0 14 11 78.57% 0 2 28 7.2
18 Stefan Pirgic Tiền đạo cắm 1 1 0 18 14 77.78% 0 0 27 7.1
5 Nemanja Vidojevic Trung vệ 0 0 0 53 45 84.91% 0 1 61 7.7
80 Stefan Mitrovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.7
17 Nikola Jovanovic Cánh phải 1 1 0 2 2 100% 1 0 6 6.5
19 Uros Tegeltija Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 14 82.35% 3 0 47 7.3
66 Sumaila Wasiu Forward 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.5
10 Simao Pedro Forward 1 1 1 19 15 78.95% 4 0 43 7.3

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Marko Poletanovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 19 90.48% 4 2 28 6.5
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 1 0 1 26 23 88.46% 1 0 31 7.8
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 0 0 0 37 30 81.08% 0 4 50 7
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 4 3 1 18 11 61.11% 0 1 34 6.2
18 Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự 3 2 2 29 23 79.31% 1 1 39 6.3
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 23 8 34.78% 0 0 28 6.6
77 Lazar Randelovic Cánh phải 3 1 1 13 12 92.31% 4 0 31 5.9
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 1 0 1 28 22 78.57% 5 2 53 6.6
23 Lucas Barros da Cunha Hậu vệ cánh trái 0 0 1 46 38 82.61% 5 2 78 6.9
55 Milutin Vidosavljevic Tiền vệ công 1 0 2 17 14 82.35% 6 0 30 6.4
26 Kornel Szucs Trung vệ 0 0 0 6 6 100% 0 1 9 6.7
24 Marko Velickovic Tiền vệ công 2 1 0 7 3 42.86% 0 1 11 6.6
20 Dragan Kokanovic Tiền vệ công 2 0 4 40 33 82.5% 2 3 54 6.6
21 Milan Kolarevic Cánh trái 2 1 1 12 11 91.67% 4 0 24 6.5
7 Vando Felix Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 2 1 22 6.5
6 Sinisa Tanjga Trung vệ 0 0 0 34 27 79.41% 0 2 48 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ