Kết quả trận FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad, 22h00 ngày 28/02
FK Zeleznicar Pancevo
+0.25 0.99
-0.25 0.85
2.25 0.90
u 0.92
2.80
2.00
2.90
-0 0.99
+0 0.68
1 1.06
u 0.76
3.75
2.75
2.05
VĐQG Serbia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad
Kiến tạo: Simao Pedro
Lucas Barros da Cunha
Milutin VidosavljevicRa sân: Marko Poletanovic
Lazar RandelovicRa sân: Vando Felix
Ra sân: Clement Lhernault
Marko VelickovicRa sân: Milan Kolarevic
Vukan SavicevicRa sân: Njegos Petrovic
Ra sân: Simao Pedro
Ra sân: Sylvester Jasper
Kornel SzucsRa sân: Djordje Crnomarkovic
Ra sân: Kwaku Karikari
Ra sân: Branislav Knezevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FK Zeleznicar Pancevo VS Vojvodina Novi Sad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FK Zeleznicar Pancevo vs Vojvodina Novi Sad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FK Zeleznicar Pancevo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 18 | 40.91% | 0 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 27 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 3 | Marko Konatar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Branislav Knezevic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Mirko Milikic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 62 | 8.2 | |
| 20 | Janko Jevremovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Nikola Zecevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 88 | Clement Lhernault | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 70 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 18 | Stefan Pirgic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 5 | Nemanja Vidojevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 80 | Stefan Mitrovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Nikola Jovanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 66 | Sumaila Wasiu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Simao Pedro | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 43 | 7.3 |
Vojvodina Novi Sad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Poletanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 4 | 50 | 7 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 18 | Njegos Petrovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 24 | Marko Velickovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Dragan Kokanovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Vando Felix | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Sinisa Tanjga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 48 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

