Kết quả trận FK Zeljeznicar vs Rudar Prijedor, 00h00 ngày 17/02

Vòng 21
00:00 ngày 17/02/2026
FK Zeljeznicar
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Rudar Prijedor
Địa điểm: Grbavica
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.24 13
2-0
5.1 48
2-1
8.2 9.2
3-1
14 22
3-2
50 34
4-2
115 200
4-3
200 200
0-0
7
1-1
7.2
2-2
29
3-3
200
4-4
200
AOS
25

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Zeljeznicar vs Rudar Prijedor hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Zeljeznicar vs Rudar Prijedor tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Zeljeznicar vs Rudar Prijedor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Zeljeznicar vs Rudar Prijedor

FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Phút
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
9'
match goal 0 - 1 Jorge Bolivar
Aleksa Pejic
Ra sân: Deni Milosevic
match change
46'
Vini Peixoto
Ra sân: Collin Seedorf
match change
46'
48'
match goal 0 - 2 Camilo Puentes
Samir Radovac
Ra sân: Joao Erick
match change
59'
Dzenan Sabic
Ra sân: Matej Cvetanoski
match change
59'
Sulejman Krpic
Ra sân: Davor Rakic
match change
59'
63'
match yellow.png Fabrizio Danese
71'
match goal 0 - 3 Daniel Romera Andujar
74'
match change Tarik Ramic
Ra sân: Andres Mohedano
83'
match change Nedim Keranovic
Ra sân: Demet Gvasalia
Bojan Nastic match yellow.png
85'
90'
match change Muharem Trako
Ra sân: Daniel Molina Orta
90'
match change Aleksa Mrdja
Ra sân: Marcel Ritzmaier

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Zeljeznicar VS Rudar Prijedor

FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
7
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
153
 
Pha tấn công
 
104
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Tarik Abdulahovic
6
Ermin Bicakcic
62
Eldar Dragovic
9
Hamza Jaganjac
7
Sulejman Krpic
34
Ismail Mhand
90
Edin Osmanovic
30
Aleksa Pejic
88
Samir Radovac
16
Dzenan Sabic
11
Vini Peixoto
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
19
Sukilovi...
27
Milosevi...
13
Muftic
20
Troupee
8
Prokop
14
Cvetanos...
18
Erick
3
Alic
15
Nastic
99
Rakic
33
Seedorf
88
Grbic
7
Andujar
99
Dubljani...
70
Gvasalia
21
Bolivar
17
Ritzmaie...
8
Mohedano
23
Puentes
6
Danese
47
Roncal
27
Orta

Substitutes

3
Roberto Corral
2
Duro Giulo Dekic
14
Fernan Ferreiroa
31
Jordan Gutierrez
77
Nedim Keranovic
45
Stefan Marcetic
91
Aleksa Mrdja
5
Nemanja Pekija
16
Tarik Ramic
18
Muharem Trako
92
Vasilije Zunic
Đội hình dự bị
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
Tarik Abdulahovic 1
Ermin Bicakcic 6
Eldar Dragovic 62
Hamza Jaganjac 9
Sulejman Krpic 7
Ismail Mhand 34
Edin Osmanovic 90
Aleksa Pejic 30
Samir Radovac 88
Dzenan Sabic 16
Vini Peixoto 11
FK Zeljeznicar Rudar Prijedor
3 Roberto Corral
2 Duro Giulo Dekic
14 Fernan Ferreiroa
31 Jordan Gutierrez
77 Nedim Keranovic
45 Stefan Marcetic
91 Aleksa Mrdja
5 Nemanja Pekija
16 Tarik Ramic
18 Muharem Trako
92 Vasilije Zunic

Dữ liệu đội bóng:FK Zeljeznicar vs Rudar Prijedor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 3.33
4 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2
47.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.3
2.7 Sút trúng cầu môn 3.3
5.1 Phạt góc 3.8
1.4 Thẻ vàng 2.3
51.5% Kiểm soát bóng 51.9%
0.9 Phạm lỗi 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Zeljeznicar (28trận)
Chủ Khách
Rudar Prijedor (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
3
HT-H/FT-T
2
3
1
4
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
4
1
1
5
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
3
0
3
2