Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Flamengo vs Bragantino, 07h30 ngày 24/11
Flamengo
0.89
0.91
0.92
0.78
1.89
3.40
3.50
1.00
0.75
0.90
0.80
VĐQG Brazil » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Bragantino hôm nay ngày 24/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Bragantino
Juninho Capixaba
Ra sân: Luiz De Araujo Guimaraes Neto
Ra sân: Matheus Franca Silva
Luan Candido
Helio Junio
Henry MosqueraRa sân: Aderlan de Lima Silva
Jose HurtadoRa sân: Vitor Naum
Ra sân: Thiago Maia Alencar
Kiến tạo: Eric Pulgar
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Matheus Fernandes Siqueira
Guilherme Lopes da SilvaRa sân: Juninho Capixaba
Alerrandro Barra Mansa Realino de SouzaRa sân: Helio Junio
Thiago Nicolas Borbas
Ra sân: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 3 | 23 | 6.64 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 20 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 8 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 23 | 6.08 | |
| 17 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 37 | 6.84 | |
| 31 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 34 | Matheus Franca Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 35 | 6.42 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.72 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 11 | Helio Junio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 36 | Luan Candido | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 6.57 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 28 | Vitor Naum | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 24 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

