Kết quả trận Flamengo vs Cruzeiro, 07h30 ngày 12/03
Flamengo
-0.75 0.80
+0.75 1.08
2.5 0.83
u 0.89
1.42
5.80
4.00
-0.5 0.80
+0.5 0.73
1 0.74
u 0.96
2.03
5.35
2.17
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Cruzeiro hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Cruzeiro
Matheus Henrique Red card cancelled
Fagner Conserva Lemos
Francisco da Costa AragaoRa sân: Neiser Villareal
Matheus CunhaRa sân: Cassio Ramos
Ra sân: Everton Sousa Soares
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ra sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Wanderson Maciel Sousa CamposRa sân: Gerson Santos da Silva
Joao Wellington Gadelha Melo de OliveirRa sân: Lucas Silva
Keny ArroyoRa sân: Fagner Conserva Lemos
Ra sân: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Ra sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Fabricio Bruno Soares De Faria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Eric Pulgar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 25 | Lucas Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Pereira | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Matheus Henrique | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Neiser Villareal | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

