Kết quả trận Flamengo vs Internacional RS, 05h00 ngày 05/02
Flamengo
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 1.30
u 0.40
1.37
6.30
4.30
-0.5 0.98
+0.5 0.85
1 0.73
u 1.08
1.67
6.8
2.53
VĐQG Brazil » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Internacional RS hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Internacional RS
Ronaldo Da Silva Souza
Vitor Naum
0 - 1 Rafael Santos Borre Maury Kiến tạo: Johan Carbonero
Ra sân: Bruno Henrique Pinto
Ra sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Bruno Henriaque CorsiniRa sân: Ronaldo Da Silva Souza
Braian AguirreRa sân: Vitor Naum
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ra sân: Everton Sousa Soares
Ra sân: Nicolas De La Cruz
Felix Eduardo Torres CaicedoRa sân: Gabriel Mercado
Alerrandro Barra Mansa Realino de SouzaRa sân: Rafael Santos Borre Maury
Thiago Maia AlencarRa sân: Johan Carbonero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 77 | 68 | 88.31% | 4 | 3 | 98 | 7.3 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 44 | 34 | 77.27% | 9 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 104 | 99 | 95.19% | 0 | 4 | 116 | 7.3 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 20 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 18 | Nicolas De La Cruz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 1 | 0 | 88 | 6.6 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 31 | 7.7 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 41 | Victor Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 5 | 57 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

