Kết quả trận Flamengo vs Juventude, 02h30 ngày 27/10
Flamengo
-1.5 1.02
+1.5 0.78
2.75 0.80
u 0.90
1.28
8.00
4.70
-0.5 1.02
+0.5 0.94
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Juventude hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Juventude
1 - 1 Gilberto Oliveira Souza Junior Kiến tạo: Joao Lucas de Almeida Carvalho
Edson Guilherme Mendes dos Santos
Joao Lucas de Almeida Carvalho
Kiến tạo: Gerson Santos da Silva
Marcelo Josede LimaRa sân: Ewerthon Diogenes da Silva
Ra sân: Gabriel Barbosa
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
3 - 2 Edson Guilherme Mendes dos Santos
Anderson Luiz de Carvalho NeneRa sân: Gilberto Oliveira Souza Junior
Gabriel Pereira TaliariRa sân: Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte

Anderson Luiz de Carvalho Nene
Anderson Luiz de Carvalho Nene
Erick Samuel Correa FariasRa sân: Edson Guilherme Mendes dos Santos
Davi GoesRa sân: Luis Felipe Oyama
Davi Goes
Kiến tạo: Gerson Santos da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Juventude
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 14 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 10 | 1 | 77 | 8.2 | |
| 99 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 4 | 86 | 7.1 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 45 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 37 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 3 | 69 | 7.6 | |
| 52 | Evertton Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 76 | 7 |
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 4.8 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 96 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 5 | Luis Felipe Oyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 17 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

