Kết quả trận Flamengo vs Sport Club do Recife, 07h00 ngày 02/11
Flamengo 1
-2 1.08
+2 0.72
3 0.90
u 0.80
1.19
10.00
6.00
-0.75 1.08
+0.75 1.03
1.25 0.86
u 0.84
1.52
9
2.62
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Sport Club do Recife tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Sport Club do Recife
Ra sân: Jorge Carrascal
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Ra sân: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Pedro Augusto Borges da CostaRa sân: Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Chrystian BarlettaRa sân: Lucas Rafael Araujo Lima
Ra sân: Bruno Henrique Pinto
Ra sân: Nicolas De La Cruz
Ra sân: Leo Pereira
Gabriel Vasconcelos Ferreira
Pablo Felipe TeixeiraRa sân: Derik Lacerda
Pedro Augusto Borges da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Sport Club do Recife
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Sport Club do Recife
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 51 | 6.83 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 57 | 6.39 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Forward | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 45 | 6.93 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 45 | 7.01 | |
| 18 | Nicolas De La Cruz | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.52 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 43 | 6.77 |
Sport Club do Recife
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 34 | 7.51 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 7.02 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 23 | 6.89 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 11 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 18 | Derik Lacerda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 38 | LéoPereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

