Kết quả trận Flamengo vs Vasco da Gama, 02h00 ngày 23/10
Flamengo
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 0.83
u 0.87
1.56
4.80
3.80
-0.25 0.90
+0.25 0.99
1 0.80
u 0.90
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Vasco da Gama hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Flamengo vs Vasco da Gama
Paulo Henrique Alves
Ra sân: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Ra sân: Bruno Henrique Pinto
Lucas OrellanoRa sân: Dimitrie Payet
Jair Rodrigues JuniorRa sân: Jose Gabriel dos Santos Silva
Ra sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Jose Luis Rodriguez BebanzRa sân: Paulo Henrique Alves
Ra sân: Gerson Santos da Silva
Carlos Sebastian Ferreira VidalRa sân: Bruno Conceicao Praxedes
Erick MarcusRa sân: Gabriel Fortes Chaves
Paulo Lucas Santos de Paula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Flamengo VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Flamengo vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 14 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 5 | 41 | 7.11 | |
| 20 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 8 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 17 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 2 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 21 | 6.65 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 31 | 7.05 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 4 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.64 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.37 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 27 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

