Kết quả trận Fleetwood Town vs Bromley, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Fleetwood Town
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Bromley
Địa điểm: Highbury Stadium
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.925
-0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 7.4
2-0
14 10.5
2-1
10 31
3-1
23 91
3-2
31 71
4-2
91 71
4-3
151 141
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Bromley hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Bromley

Fleetwood Town Fleetwood Town
Phút
Bromley Bromley
5'
match yellow.png William Hondermarck
46'
match change Jude Arthurs
Ra sân: William Hondermarck
Mark Helm 1 - 0 match goal
64'
66'
match change Brooklyn Ilunga
Ra sân: Mitchell Bernard Pinnock
66'
match change Damola Ajayi
Ra sân: Corey Whitely
66'
match change Nicke Kabamba
Ra sân: Ben Thompson
68'
match goal 1 - 1 Nicke Kabamba
Kiến tạo: Idris Odutayo
Detlef Esapa Osong
Ra sân: Will Davies
match change
75'
Mitchell Clarke
Ra sân: Josh Powell
match change
75'
Toby Mullarkey match yellow.png
80'
Harrison Neal
Ra sân: Matthew Virtue-Thick
match change
85'
Owen Devonport
Ra sân: Conor Haughey
match change
90'
Conor Haughey match yellow.png
90'
90'
match goal 1 - 2 Jude Arthurs
Kiến tạo: Nicke Kabamba
90'
match yellow.png Jude Arthurs

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Bromley

Fleetwood Town Fleetwood Town
Bromley Bromley
11
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
42
1
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
15
3
 
Thử thách
 
9
26
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
4
22
 
Đánh đầu thành công
 
30
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
5
35
 
Ném biên
 
28
381
 
Số đường chuyền
 
255
66%
 
Chuyền chính xác
 
51%
86
 
Pha tấn công
 
82
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.53
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.96
1.47
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
19
 
Số quả tạt chính xác
 
19
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
42
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Harrison Neal
29
Owen Devonport
24
Mitchell Clarke
7
Detlef Esapa Osong
37
Luke Hewitson
32
Kayden Hughes
38
Crispin McLean
Fleetwood Town Fleetwood Town 3-4-1-2
4-1-4-1 Bromley Bromley
13
Lynch
18
Holgate
35
Haughey
44
Mullarke...
22
Powell
6
Bonds
8
Virtue-T...
16
Ennis
10
Helm
9
Davies
17
Evans
1
Smith
26
Ifill
15
Debrah
17
Webster
30
Odutayo
4
Charles
18
Whitely
8
Thompson
16
Honderma...
11
Pinnock
9
Cheek

Substitutes

20
Jude Arthurs
31
Brooklyn Ilunga
14
Nicke Kabamba
25
Damola Ajayi
12
Sam Long
7
Ben Krauhaus
2
Carl Jenkinson
Đội hình dự bị
Fleetwood Town Fleetwood Town
Harrison Neal 20
Owen Devonport 29
Mitchell Clarke 24
Detlef Esapa Osong 7
Luke Hewitson 37
Kayden Hughes 32
Crispin McLean 38
Fleetwood Town Bromley
20 Jude Arthurs
31 Brooklyn Ilunga
14 Nicke Kabamba
25 Damola Ajayi
12 Sam Long
7 Ben Krauhaus
2 Carl Jenkinson

Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Bromley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 10.67
6 Phạt góc 6
2.33 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 0.6
3.7 Sút trúng cầu môn 3.8
11.9 Phạm lỗi 9.9
5.2 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 1.9
56.1% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fleetwood Town (47trận)
Chủ Khách
Bromley (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
6
3
HT-H/FT-T
1
4
3
1
HT-B/FT-T
4
0
2
1
HT-T/FT-H
1
0
5
1
HT-H/FT-H
6
5
6
4
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
2
6
HT-B/FT-B
3
6
0
3

Fleetwood Town Fleetwood Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Ched Evans Tiền đạo cắm 1 0 0 25 17 68% 0 3 47 6.32
13 Jay Lynch Thủ môn 0 0 0 35 11 31.43% 0 1 41 5.81
44 Toby Mullarkey Trung vệ 0 0 1 46 32 69.57% 0 4 61 6.59
8 Matthew Virtue-Thick Tiền vệ trụ 2 2 0 33 23 69.7% 3 1 54 6.89
24 Mitchell Clarke Midfielder 0 0 0 4 4 100% 2 0 9 5.9
18 Harrison Holgate Trung vệ 0 0 0 32 18 56.25% 1 4 58 6.21
6 Elliot Bonds Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 43 31 72.09% 0 3 61 6.35
10 Mark Helm Tiền vệ trụ 4 1 2 43 37 86.05% 1 2 54 7.36
20 Harrison Neal Tiền vệ trụ 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.89
7 Detlef Esapa Osong Tiền đạo cắm 0 0 1 5 3 60% 0 0 10 6.19
9 Will Davies Tiền đạo cắm 0 0 0 15 14 93.33% 0 2 25 6.37
29 Owen Devonport Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6
22 Josh Powell Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 15 53.57% 3 2 43 6.74
16 Ethan Ennis Cánh phải 1 1 1 14 10 71.43% 8 0 48 6.57
35 Conor Haughey Defender 0 0 0 47 30 63.83% 0 0 59 6.72

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Byron Webster Trung vệ 0 0 0 18 7 38.89% 0 5 30 6.8
8 Ben Thompson Tiền vệ trụ 1 0 1 17 10 58.82% 0 2 26 6.28
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 1 0 0 12 7 58.33% 2 1 27 6.08
14 Nicke Kabamba Tiền đạo cắm 1 1 1 6 5 83.33% 0 2 14 7.76
11 Mitchell Bernard Pinnock Cánh trái 2 0 0 19 11 57.89% 6 0 42 6.39
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 26 10 38.46% 0 0 35 6.87
16 William Hondermarck Tiền vệ trụ 1 1 0 9 6 66.67% 0 2 15 6.58
15 Jesse Debrah Defender 0 0 0 16 8 50% 0 4 29 6.84
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 1 27 9 33.33% 0 2 40 6.69
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 4 1 1 16 9 56.25% 0 2 28 7.38
31 Brooklyn Ilunga Tiền vệ trái 0 0 1 6 4 66.67% 2 2 12 6.45
30 Idris Odutayo Tiền vệ trái 0 0 0 31 19 61.29% 3 0 59 7.18
9 Michael Cheek Tiền đạo cắm 0 0 0 17 7 41.18% 0 7 19 6.63
26 Markus Ifill Cánh trái 1 0 0 30 17 56.67% 4 0 61 6.64
25 Damola Ajayi Forward 0 0 1 5 4 80% 2 1 9 6.52

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ