Kết quả trận Fleetwood Town vs Bromley, 22h00 ngày 07/02
Fleetwood Town
+0.5 0.80
-0.5 1.02
2.5 0.98
u 0.90
2.87
2.26
3.20
-0 0.80
+0 0.72
1 0.88
u 1.00
3.6
2.88
2.2
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Bromley hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Bromley
William Hondermarck
Jude ArthursRa sân: William Hondermarck
Brooklyn IlungaRa sân: Mitchell Bernard Pinnock
Damola AjayiRa sân: Corey Whitely
Nicke KabambaRa sân: Ben Thompson
1 - 1 Nicke Kabamba Kiến tạo: Idris Odutayo
Ra sân: Will Davies
Ra sân: Josh Powell
Ra sân: Matthew Virtue-Thick
Ra sân: Conor Haughey
1 - 2 Jude Arthurs Kiến tạo: Nicke Kabamba
Jude Arthurs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Bromley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 47 | 6.32 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 1 | 41 | 5.81 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 4 | 61 | 6.59 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 1 | 54 | 6.89 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 4 | 58 | 6.21 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 61 | 6.35 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 54 | 7.36 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 25 | 6.37 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 43 | 6.74 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 8 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 59 | 6.72 |
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Byron Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 5 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 6.28 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 7.76 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 6 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.58 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 29 | 6.84 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 2 | 40 | 6.69 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 28 | 7.38 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 12 | 6.45 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 3 | 0 | 59 | 7.18 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 7 | 19 | 6.63 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 4 | 0 | 61 | 6.64 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 9 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

