Kết quả trận Fleetwood Town vs Cheltenham Town, 02h45 ngày 11/03
Fleetwood Town
-0.5 0.82
+0.5 0.96
2.5 0.88
u 0.84
1.82
3.55
3.40
-0.25 0.82
+0.25 0.79
1 0.86
u 0.84
2.38
4.15
2.1
Hạng 2 Anh » 44
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Cheltenham Town hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Cheltenham Town
Kiến tạo: Owen Devonport
George Miller
Kiến tạo: Ethan Ennis
2 - 1 Jordan Thomas
Robbie Cundy
Ryan BroomRa sân: Robbie Cundy
Luke YoungRa sân: Harry Ashfield
Ra sân: Detlef Esapa Osong
2 - 2 Isaac Hutchinson
Ra sân: Josh Powell
Josh DavisonRa sân: George Miller
Cole DeemingRa sân: Jake Bickerstaff
Josh Davison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Cheltenham Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 3 | 59 | 7.07 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 46 | 7.16 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 45 | 8.53 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 7 | 2 | 65 | 7.15 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 5 | 35 | 6.84 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 1 | 36 | 6.07 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 9 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 33 | 6.37 |
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 4 | 48 | 6.55 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 5.65 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 5.8 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 52 | 7.04 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 44 | 6.04 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 3 | 84 | 6.5 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 57 | 6.54 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 39 | 7.57 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 49 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

