Kết quả trận Fleetwood Town vs Chesterfield, 22h00 ngày 26/12
Fleetwood Town
-0.25 1.05
+0.25 0.85
2.5 0.81
u 0.90
2.15
2.70
3.43
-0 1.05
+0 0.95
1 0.68
u 0.92
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Chesterfield hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Chesterfield
Kiến tạo: Ryan Graydon
Kane Drummond
Ra sân: Brendan Sarpong Wiredu
Ra sân: Elliot Bonds
Ra sân: David Harrington
Harvey Araujo
Ra sân: Ryan Graydon
Ra sân: Ronan Coughlan
Darren OldakerRa sân: Oliver Banks
Gunner ElliottRa sân: Kane Drummond
Bailey HobsonRa sân: James Berry-McNally
Branden HortonRa sân: Harvey Araujo
Kiến tạo: Jay Lynch
Connor CookRa sân: Dilan Markanday
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Chesterfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 3 | 35 | 7.29 | |
| 5 | James Bolton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 7.5 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.67 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 30 | 7.39 | |
| 26 | Liam Shaw | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.82 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 5 | 27 | 7.12 | |
| 9 | Kian Harratt | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.14 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 2 | Carl Johnston | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 4 | 40 | 7.31 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 0 | 0 | 33 | 7.29 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 10 | 0 | 39 | 7.49 | |
| 15 | Rhys Bennett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 25 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 45 | 7.04 | |
| 31 | Owen Devonport | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.25 |
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 5 | 115 | 6.5 | |
| 28 | Oliver Banks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 55 | 5.97 | |
| 5 | Jamie Grimes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 70 | 83.33% | 0 | 3 | 97 | 6.39 | |
| 8 | Darren Oldaker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 7 | Liam Mandeville | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 61 | 6.46 | |
| 3 | Branden Horton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 2 | Ryheem Sheckleford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 1 | 0 | 109 | 6.21 | |
| 17 | Armando Dobra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.31 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 40 | Connor Cook | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 1 | Max Thompson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 48 | 5.86 | |
| 15 | Bailey Hobson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 31 | Kane Drummond | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.28 | |
| 18 | James Berry-McNally | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 6 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 3 | 74 | 6.42 | |
| 41 | Gunner Elliott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

