Kết quả trận Fleetwood Town vs Crewe Alexandra, 01h45 ngày 23/10
Fleetwood Town
-0.5 0.89
+0.5 1.01
2.75 0.95
u 0.77
1.87
3.80
3.65
-0 0.89
+0 1.53
0.5 0.36
u 2.00
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Crewe Alexandra
Joel Tabiner
Max Conway
Owen LuntRa sân: Joel Tabiner
Omar BogleRa sân: Adrien Thibaut
Ra sân: Carl Johnston
Ra sân: Danny Mayor
Conor ThomasRa sân: Max Sanders
Ra sân: Ronan Coughlan
0 - 1 Ryan Cooney
Kian BreckinRa sân: Matus Holicek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Crewe Alexandra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 11 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 85 | 6.56 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 9 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 2 | Carl Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 1 | 72 | 6.58 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 53 | 6.05 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 13 | 1 | 59 | 6.88 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 5 | 47 | 6.81 | |
| 25 | Finley Potter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 85 | 7.16 | |
| 16 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 7 | 2 | 86 | 6.81 |
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 3 | 15 | 6.17 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 0 | 53 | 6.76 | |
| 2 | Ryan Cooney | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 45 | 7.13 | |
| 10 | Shilow Tracey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 25 | Max Conway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 4 | 58 | 7.77 | |
| 4 | Zac Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 2 | 56 | 7.06 | |
| 12 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 51 | 8.18 | |
| 11 | Joel Tabiner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 58 | 7.46 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Kian Breckin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 55 | 7.03 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

