Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fleetwood Town vs Grimsby Town, 22h00 ngày 01/01
Fleetwood Town
0.78
1.10
1.03
0.83
2.55
3.30
2.40
0.97
0.85
1.19
0.62
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Grimsby Town hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Grimsby Town
Ra sân: Finley Potter
Ra sân: Kayden Hughes
Harvey Rodgers
Jaze KabiaRa sân: Jude Soonsup-Bell
George McEachranRa sân: Geza David Turi
Jamie WalkerRa sân: Charles Vernam
Ra sân: Lewis McCann
Darragh BurnsRa sân: Justin Amaluzor
Ra sân: Matthew Virtue-Thick
Darragh Burns
Ra sân: Ryan Graydon
Reece StauntonRa sân: Jayden Sweeney
0 - 1 Jaze Kabia Kiến tạo: Darragh Burns
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Grimsby Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 4 | 38 | 6.38 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 17 | 43.59% | 0 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 2 | 62 | 6.19 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 3 | 37 | 6.46 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 7 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 21 | 6.19 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 14 | Lewis McCann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.52 | |
| 15 | Davies Jordan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 5.87 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 44 | 6.95 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 37 | 63.79% | 1 | 5 | 78 | 6.66 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 5.95 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 12 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 32 | Kayden Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 6.38 |
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 20 | 55.56% | 1 | 4 | 63 | 7.03 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 2 | 68 | 6.75 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 15 | 7.16 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 75 | 7.07 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 7.39 | |
| 24 | Doug Tharme | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 8 | 67 | 8.12 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 9 | 6.46 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 0 | 3 | 72 | 7.12 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 34 | 6.56 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 7.32 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

