Kết quả trận Fleetwood Town vs Grimsby Town, 21h00 ngày 10/08
Fleetwood Town
-0.5 0.89
+0.5 0.93
2.5 0.77
u 0.83
1.83
3.41
3.47
-0.25 0.89
+0.25 0.71
1 0.73
u 0.87
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Grimsby Town hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Grimsby Town
Kiến tạo: Mackenzie Hunt
Harvey Rodgers
Luca BarringtonRa sân: Jason Dadi Svanthorsson
Ra sân: Tom Lonergan
Davies JordanRa sân: Kieran Green
Davies Jordan
Ra sân: Mark Helm
Danny RoseRa sân: George McEachran
Ra sân: Ronan Coughlan
Callum AinleyRa sân: Charles Vernam
Cameron GardnerRa sân: Donovan Wilson
Evan Khouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Grimsby Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 23 | 7 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 2 | Carl Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 14 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 9 | 2 | 61 | 7 |
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 5 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Callum Ainley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 10 | Charles Vernam | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 77 | 80.21% | 0 | 6 | 114 | 7.3 | |
| 25 | Donovan Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Denver Hume | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 5 | 0 | 95 | 6.9 | ||
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 2 | Lewis Cass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 2 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 11 | Jason Dadi Svanthorsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Evan Khouri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 100 | 94.34% | 0 | 2 | 118 | 7.3 | |
| 7 | Davies Jordan | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | ||
| 22 | Cameron Gardner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Luca Barrington | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

