Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fleetwood Town vs Notts County, 22h00 ngày 31/01
Fleetwood Town
0.86
0.96
0.87
0.80
2.70
3.30
2.42
1.12
0.73
0.88
0.94
Hạng 2 Anh » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Notts County hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Notts County
0 - 1 Alassana Jatta Kiến tạo: Jodi Jones
Scott RobertsonRa sân: Tyrese Hall
Alassana Jatta
James Belshaw
Lee NdlovuRa sân: Alassana Jatta
Matthew DennisRa sân: Tom Iorpenda
Qamaruddin Maziar KouhyarRa sân: Jodi Jones
Matthew Dennis
Kiến tạo: Mark Helm
1 - 2 Matthew Dennis Kiến tạo: Lee Ndlovu
Lucas NessRa sân: Nicholas Tsaroulla
Ra sân: Ched Evans
Oliver Norburn
Ra sân: Josh Powell
Ra sân: Matthew Virtue-Thick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 5 | 42 | 6.73 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 1 | 52 | 6.05 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 33 | 5.95 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 2 | 75 | 6.41 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 5 | 80 | 7.41 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.12 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 8 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 32 | Kayden Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 70 | 6.19 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 3 | 78 | 6.42 | |
| 34 | Liam Roberts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 38 | Crispin McLean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 60 | 7.43 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 6 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 8 | 47 | 6.98 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.93 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 3 | 67 | 6.48 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.56 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 3 | 51 | 6.33 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 6 | 57 | 6.94 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 30 | 6.25 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

