Kết quả trận Fleetwood Town vs Salford City, 02h45 ngày 30/10
Fleetwood Town
-0.5 1.00
+0.5 0.70
2.5 0.80
u 0.80
2.00
3.23
3.13
-0.25 1.00
+0.25 0.62
1 0.68
u 0.92
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Salford City hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fleetwood Town vs Salford City
Stephan Negru
0 - 1 Benjamin Woodburn
Kylian Kouassi
Jon Taylor
Ra sân: Brendan Sarpong Wiredu
Joshua AusterfieldRa sân: Cole Stockton
Luke GarbuttRa sân: Thomas Edwards
Kelly NMai
Benjamin Woodburn
Ra sân: Ronan Coughlan
Ra sân: Danny Mayor
Francis OkoronkwoRa sân: Jon Taylor
Matthew LundRa sân: Ossama Ashley
Ra sân: Carl Johnston
2 - 2 Francis Okoronkwo Kiến tạo: Kelly NMai
Curtis Tilt
Ra sân: Ryan Graydon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fleetwood Town VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fleetwood Town vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.44 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 24 | 7 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 45 | 6.49 | |
| 2 | Carl Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 3 | 37 | 7.12 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.38 | |
| 25 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 3 | 55 | 6.22 | |
| 16 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 32 | Kayden Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.23 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 8 | 1 | 34 | 6.01 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.34 | |
| 14 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 30 | 7.29 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 2 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 33 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 22 | 6.14 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 5 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 50 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

