Kết quả trận Fluminense RJ vs Atletico Paranaense, 02h00 ngày 16/03
Fluminense RJ
-0.75 1.04
+0.75 0.74
2.5 0.96
u 0.76
1.78
3.65
3.46
-0.25 1.04
+0.25 0.89
1 0.84
u 0.86
2.28
4.5
2.1
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Atletico Paranaense
0 - 1 John Stiveen Mendoza Valencia Kiến tạo: Bruno Zapelli
Kiến tạo: Jefferson Savarino
Bruno Zapelli Card changed
Bruno Zapelli
Kiến tạo: Jefferson Savarino
Juan Felipe AguirreRa sân: Carlos Teran
Jadson Alves dos SantosRa sân: Julimar Silva Oliveira Junior
Leonardo Derik Dias GoncalvesRa sân: Juan Camilo Portilla Pena
Kevin Stiven Viveros Rodallega
Ra sân: John Kennedy
Ra sân: Jefferson Savarino
Ra sân: Agustin Canobbio Graviz
2 - 2 Luiz Gustavo Dias Kiến tạo: Lucas Esquivel
Kevin Stiven Viveros Rodallega Goal awarded
Ra sân: Hercules Pereira do Nascimento
Luiz Gustavo Dias
Jadson Alves dos Santos
Ra sân: Samuel Xavier Brito
Renan Peixoto NepomucenoRa sân: Lucas Esquivel
Antonio Feliphe Costa SilvaRa sân: Luiz Gustavo Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Atletico Paranaense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Forward | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Jefferson Savarino | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 3 | 2 | 2 | 92 | 86 | 93.48% | 3 | 0 | 105 | 7.1 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 4 | 1 | 5 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 0 | 110 | 8.5 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Forward | 3 | 2 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Defender | 3 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 5 | 88 | 6.8 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 1 | 0 | 89 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 0 | 106 | 6.9 | |
| 90 | Kevin Serna | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 2 | 61 | 8 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 23 | Aderbar Melo dos Santos Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Antonio Feliphe Costa Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 33 | Juan Felipe Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 13 | Carlos Teran | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 4.9 | |
| 6 | Leonardo Derik Dias Goncalves | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 4 | Arthur Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

