Kết quả trận Fluminense RJ vs Botafogo RJ, 05h30 ngày 13/02
Fluminense RJ 1
-0.5 0.76
+0.5 1.02
2.25 1.00
u 0.72
1.76
4.30
3.10
-0.25 0.76
+0.25 0.84
1 1.00
u 0.70
2.4
4.5
2
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Botafogo RJ hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Botafogo RJ
Ythallo
Jordan BarreraRa sân: Allan Marques Loureiro
Alvaro Montoro
Nathan Ribeiro FernandesRa sân: Ythallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 46 | 7.8 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 44 | 6.9 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 2 | 0 | 82 | 7 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 7 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Jordan Barrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 16 | Nathan Ribeiro Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Ythallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Villalba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 37 | José Kadir | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

