Kết quả trận Fluminense RJ vs Botafogo RJ, 02h00 ngày 09/10
Fluminense RJ
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2 0.74
u 0.96
1.90
3.75
3.15
-0.25 0.90
+0.25 0.65
0.75 0.72
u 0.98
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Botafogo RJ hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Botafogo RJ
0 - 1 Jose Antonio dos Santos Junior Kiến tạo: Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
0 - 2 Francisco das Chagas Soares dos Santos Kiến tạo: Jose Antonio dos Santos Junior
Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Ra sân: Marlon Santos da Silva Barbosa
Marlon Rodrigues de Freitas
Ra sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Gabriel Pires AppeltRa sân: Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Ra sân: Marcos da Silva Franca Keno
Ra sân: Samuel Xavier Brito
Ra sân: Marcelo Vieira da Silva Junior
Carlos AlbertoRa sân: Joao Victor Sa Santos
Luis Henrique Tomaz de LimaRa sân: Jose Antonio dos Santos Junior
Danilo Barbosa da SilvaRa sân: Marlon Rodrigues de Freitas
Hugo Goncalves Ferreira NetoRa sân: Francisco das Chagas Soares dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 5.92 | |
| 9 | John Kennedy | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 5.71 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 69 | 6.21 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 38 | 5.8 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 5.65 | |
| 21 | Jhon Arias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 5 | Alexsander | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.19 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Victor Cuesta | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.79 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 24 | Leonel Di Placido | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.31 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Forward | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.33 | |
| 12 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

