Kết quả trận Fluminense RJ vs Ceara, 05h00 ngày 30/10
Fluminense RJ
-1 0.94
+1 0.86
2.5 1.15
u 0.62
1.47
5.90
3.83
-0.25 0.94
+0.25 1.10
1 1.08
u 0.73
1.91
6.6
2.14
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Ceara hôm nay ngày 30/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Ceara tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Ceara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Ceara
Ra sân: Hercules Pereira do Nascimento
Richardson Fernandes dos SantosRa sân: Lourenco
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da SiRa sân: Pedro Raul Garay da Silva
Aylon Darwin TavellaRa sân: Antonio Galeano
Lucas Andres MugniRa sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Ra sân: Kevin Serna
Ra sân: John Kennedy
Ra sân: Agustin Canobbio Graviz
Richardson Fernandes dos Santos
Paulo BayaRa sân: Fernando José Marques Maciel
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Ceara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 1 | 80 | 6.79 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Defender | 1 | 1 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 7 | 5 | 85 | 8.53 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 73 | 6.61 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 65 | 49 | 75.38% | 2 | 0 | 85 | 6.71 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 45 | Vinicius Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 77 | 6.94 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 70 | 6.57 | |
| 90 | Kevin Serna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 5 | Facundo Bernal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 39 | 6.14 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 28 | Riquelme Felipe | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 97 | Lourenco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 6.58 | |
| 27 | Antonio Galeano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 1 | 30 | 5.95 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 79 | Matheus Bahia | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 55 | 6.74 | |
| 17 | Paulo Baya | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

