Kết quả trận Forest Green Rovers vs Milton Keynes Dons, 21h00 ngày 06/04
Forest Green Rovers
+0.75 0.83
-0.75 1.03
2.5 0.86
u 1.02
3.70
1.82
3.60
+0.25 0.83
-0.25 1.03
1 0.83
u 1.05
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Forest Green Rovers vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Forest Green Rovers vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Forest Green Rovers vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Forest Green Rovers vs Milton Keynes Dons
0 - 1 Max Dean
0 - 2 Alex Gilbey Kiến tạo: Kyran Lofthouse
Ellis HarrisonRa sân: Max Dean
Cameron NormanRa sân: Jack Tucker
Emre TezgelRa sân: Stephen Wearne
Ethan RobsonRa sân: Jack Payne
Ra sân: Kyle McAllister
Ra sân: Dominic Thompson
Ra sân: Charlie McCann
Ra sân: Christian Doidge
Daniel KempRa sân: Alex Gilbey
Ra sân: Emmanuel Osadebe
Emre Tezgel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Forest Green Rovers VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Forest Green Rovers vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Forest Green Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Richard Keogh | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 7 | 48 | 6.99 | |
| 5 | Ryan Inniss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 50 | 6.28 | |
| 10 | Christian Doidge | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 30 | 6.28 | |
| 25 | Fankaty Dabo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 15 | Jordan Moore-Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 2 | 53 | 6.68 | |
| 17 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 46 | Emmanuel Osadebe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 7 | Kyle McAllister | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 36 | 6.64 | |
| 11 | Jordon Garrick | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 40 | 6.67 | |
| 18 | Jacob Maddox | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 16 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 1 | 38 | 5.66 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 27 | Harvey Bunker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 23 | Tyrese Omotoye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 39 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 8 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.84 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dean Lewington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 115 | 96 | 83.48% | 1 | 4 | 131 | 7.21 | |
| 32 | Michael Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 4 | 2 | 62 | 7.36 | |
| 9 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 5 | 2 | 80 | 7.6 | |
| 21 | Daniel Harvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 5 | 1 | 76 | 6.87 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 17 | Ethan Robson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 27 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 94 | 87.85% | 1 | 4 | 117 | 7.55 | |
| 4 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 74 | 7.02 | |
| 50 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 2 | 0 | 105 | 6.91 | |
| 29 | Kyran Lofthouse | Defender | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 2 | 59 | 7.35 | |
| 24 | Stephen Wearne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.67 | |
| 22 | Emre Tezgel | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 18 | Max Dean | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

