Kết quả trận Fortaleza F.C vs Boyaca Chico, 08h30 ngày 16/02
Fortaleza F.C
-1 1.10
+1 0.60
2 0.83
u 0.88
1.75
5.20
3.30
-0.25 1.10
+0.25 0.85
0.75 0.83
u 0.98
2.4
6
2
VĐQG Colombia » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza F.C vs Boyaca Chico hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza F.C vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza F.C vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza F.C vs Boyaca Chico
Kiến tạo: Richardson David Rivas
1 - 1 Italo Montano Kiến tạo: Andres Aedo
Andres Aedo
Jeison Mena
Ra sân: Joan Cajares
Ra sân: Andres Amaya
Ra sân: Sebastián Navarro
Delio RamirezRa sân: Jeison Mena
Ra sân: Richardson David Rivas
Julian CastilloRa sân: Yesus Cabrera
Kiến tạo: Julio Sinisterra
Arlen Banguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza F.C VS Boyaca Chico
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza F.C vs Boyaca Chico
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 3 | 3 | 6 | 49 | 41 | 83.67% | 7 | 1 | 68 | 8.8 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 64 | 80% | 3 | 0 | 87 | 6.4 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | ||
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 7 | Jhon Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 22 | Sebastian Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 7.1 |
Boyaca Chico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 33 | 8 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 38 | 6 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 53 | 6 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Oscar Alexander Caicedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 1 | 37 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

