Kết quả trận Fortaleza F.C vs Jaguares de Cordoba, 08h00 ngày 05/03
Fortaleza F.C
-1 0.80
+1 0.90
2.5 0.85
u 0.77
1.32
5.20
4.40
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1 0.90
u 0.70
1.9
5.35
2.1
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza F.C vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza F.C vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza F.C vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza F.C vs Jaguares de Cordoba
0 - 1 Andres Jair Renteria Morelo Kiến tạo: Duvan Rodriguez Urango
Yan Mosquera
Ra sân: David Ramirez Pisciotti
Ra sân: John Velázquez
Kiến tạo: Kevin Balanta
Wilfrido De La Rosa MendozaRa sân: Duvan Rodriguez Urango
Carlos OrdonezRa sân: Carlos Alberto Henao Sanchez
Ra sân: Franco Pulicastro
Fabian Camilo Mosquera MercadoRa sân: Yairo Moreno
Carlos Ordonez
Luis Enrique Jimenez JaimesRa sân: Kahiser Lenis
Cristian Dario AlvarezRa sân: Royscer Rafael Colpa Bolano
Ra sân: Richardson David Rivas
Ra sân: Jhon Martinez
Kiến tạo: Santiago Cuero
Luis Enrique Jimenez Jaimes

Yan Mosquera
Ra sân: Andres Amaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza F.C VS Jaguares de Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza F.C vs Jaguares de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 19 | Franco Pulicastro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | ||
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Jhon Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Jaguares de Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

