Kết quả trận Fortaleza F.C vs Llaneros FC, 06h20 ngày 28/01
Fortaleza F.C
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.25 0.95
u 0.83
41.00
1.28
3.75
-0.25 0.94
+0.25 0.80
0.75 0.85
u 0.95
2.5
6
1.95
VĐQG Colombia » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza F.C vs Llaneros FC hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza F.C vs Llaneros FC tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza F.C vs Llaneros FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza F.C vs Llaneros FC
Juan Pertuz
Juan Ramirez Penalty awarded
0 - 1 Carlos Cortés
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza F.C VS Llaneros FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza F.C vs Llaneros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 20 | 16 | 80% | 7 | 2 | 34 | 7 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6 | ||
| 24 | Jhoiner Salas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Ramiirez | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 |
Llaneros FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 21 | 7 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 29 | 5.9 | |
| 19 | Daniel Mantilla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 16 | 7.9 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 14 | Edwin Laszo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 5.4 | |
| 5 | Eyder Restrepo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

