Kết quả trận Fortaleza vs America MG, 04h30 ngày 09/10
Fortaleza
-1.25 1.08
+1.25 0.72
2.5 0.80
u 0.90
1.50
5.15
3.98
-0.25 1.08
+0.25 1.05
1 0.77
u 0.93
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs America MG hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs America MG tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs America MG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs America MG
Juan Ramon Cazares Sevillano penaltyNotAwarded.false
0 - 1 Gonzalo Mathias Mastriani Borges
0 - 2 Gonzalo Mathias Mastriani Borges Kiến tạo: Everaldo Silva do Nascimento
Kiến tạo: Jose Welison da Silva
Ricardo Cesar Dantas da Silva
Ra sân: Jose Welison da Silva
Ra sân: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Kiến tạo: Thiago Galhardo do Nascimento Rocha
Oscar Javier Mendez AlbornozRa sân: Rodriguinho
Breno Cascardo LemosRa sân: Everaldo Silva do Nascimento
Kiến tạo: Thiago Galhardo do Nascimento Rocha
Ra sân: Juan Martin Lucero
Wellington Pereira do Nascimento, PaulistaRa sân: Juan Ramon Cazares Sevillano
Marlon Matheus Lopes do NascimentoRa sân: Nicolas Vichiatto Da Silva
Ra sân: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Adyson do Nascimento SoaresRa sân: Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Ra sân: Tomas Pochettino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS America MG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs America MG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 37 | 5.96 | |
| 19 | Emanuel Britez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 35 | 5.52 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 3 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.85 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 6 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.53 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 29 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 3 | 28 | 6.65 | |
| 8 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 0 | 67 | 5.84 |
America MG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 8.12 | |
| 22 | Danilo Fernando Avelar | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 80 | Juan Ramon Cazares Sevillano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.96 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 45 | Ricardo Cesar Dantas da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 3 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 93 | Washington Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 75 | Rodriguinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 30 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

