Kết quả trận Fortaleza vs Criciuma, 02h00 ngày 11/08
Fortaleza
-0.75 1.07
+0.75 0.83
2.25 0.85
u 0.85
1.80
3.95
3.30
-0.25 1.07
+0.25 0.80
1 0.97
u 0.73
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Criciuma hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Criciuma tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Criciuma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs Criciuma
Miguel Angel Trauco Saavedra
Kiến tạo: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Ra sân: Kevin Andrade Navarro
Ra sân: Moises
Arthur Caike do Nascimento CruzRa sân: Newton
Jonathan Francisco Lemos,JoninhaRa sân: Allano Brendon de Souza Lima
Ra sân: Renato Kayser De Souza
Ra sân: Sasha Lucas Pacheco Affini
Joao CarlosRa sân: Miguel Angel Trauco Saavedra
Eliedson Pereira de SouzaRa sân: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS Criciuma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 55 | 7 | |
| 36 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 8.4 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 77 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 29 | 6.5 |
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 3 | 88 | 6.9 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 2 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 6 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 3 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 21 | Joao Carlos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 51 | 7 | |
| 15 | Eliedson Pereira de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

