Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld, 00h30 ngày 17/01
Fortuna Dusseldorf
-0 1.04
+0 0.84
2.5 11.00
u 0.01
2.36
2.45
3.40
-0 1.04
+0 0.95
1 0.73
u 1.08
3.1
3.2
2.25
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld
Jannik RocheltRa sân: Joel Grodowski
Ra sân: Christian Rasmussen
Benjamin BoakyeRa sân: Marius Worl
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Anouar El Azzouzi
Roberts UldrikisRa sân: Semir Telalovic
Marvin MehlemRa sân: Joel Felix
Kiến tạo: Florent Muslija
Eyyub YasarRa sân: Monju Momuluh
Ra sân: Klaus Sima Suso
Ra sân: Satoshi Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 5 | Moritz Heyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 3 | 56 | 7.03 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 26 | 7.91 | |
| 24 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 8 | 0 | 72 | 8.28 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 59 | 7.45 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.19 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 6 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 68 | 7.27 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 3 | 64 | 7.57 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 4 | 1 | 77 | 7.02 | |
| 7 | Luca Raimund | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.19 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 5 | 69 | 7.55 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 8 | 67 | 7.75 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 3 | Joel Felix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 3 | 68 | 6.28 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 29 | 6.04 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 1 | 59 | 6.84 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 44 | Eyyub Yasar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

