Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock, 19h30 ngày 25/02
Fortuna Dusseldorf
-1.25 0.95
+1.25 0.88
2.5 0.57
u 1.30
1.42
5.60
4.40
-0.5 0.95
+0.5 0.76
1.25 1.01
u 0.69
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock
Juan Jose Perea Mendoza Goal Disallowed
Kiến tạo: Christoph Daferner
Kiến tạo: Yannik Engelhardt
Ra sân: Jordy de Wijs
Ra sân: Christoph Daferner
Sveinn Aron GudjohnsenRa sân: Jose Francisco Dos Santos Junior
Kai ProgerRa sân: Nils Froling
Patrick StraussRa sân: Janik Bachmann
Christian KinsombiRa sân: Svante Ingelsson
Ra sân: Ao Tanaka
Ra sân: Christos Tzolis
Sarpreet SinghRa sân: Simon Rhein
Ra sân: Felix Klaus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Hansa Rostock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 7.48 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 7.75 | |
| 22 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 16 | 7.35 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 35 | 7.38 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 6.86 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 7.08 | |
| 5 | Joshua Quarshie | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 40 | 6.86 |
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 26 | Janik Bachmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 24 | 5.81 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 27 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

