Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock, 19h30 ngày 25/02

Vòng 23
19:30 ngày 25/02/2024
Fortuna Dusseldorf
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Hansa Rostock
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.81
+3
2.01
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8 22
2-0
6.9 48
2-1
7.7 9.2
3-1
11 16
3-2
24 18
4-2
41 238
4-3
142 250
0-0
18
1-1
9.2
2-2
18
3-3
78
4-4
300
AOS
9.6

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Phút
Hansa Rostock Hansa Rostock
2'
match var Juan Jose Perea Mendoza Goal Disallowed
Felix Klaus 1 - 0
Kiến tạo: Christoph Daferner
match goal
16'
Ao Tanaka 2 - 0
Kiến tạo: Yannik Engelhardt
match goal
18'
Joshua Quarshie match yellow.png
45'
Tim Oberdorf
Ra sân: Jordy de Wijs
match change
59'
Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Christoph Daferner
match change
68'
78'
match change Sveinn Aron Gudjohnsen
Ra sân: Jose Francisco Dos Santos Junior
78'
match change Kai Proger
Ra sân: Nils Froling
79'
match change Patrick Strauss
Ra sân: Janik Bachmann
89'
match change Christian Kinsombi
Ra sân: Svante Ingelsson
King Samuel Manu
Ra sân: Ao Tanaka
match change
89'
Marlon Mustapha
Ra sân: Christos Tzolis
match change
89'
89'
match change Sarpreet Singh
Ra sân: Simon Rhein
Jonah Niemiec
Ra sân: Felix Klaus
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Hansa Rostock

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Hansa Rostock Hansa Rostock
2
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
17
 
Tổng cú sút
 
13
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
8
12
 
Sút Phạt
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
437
 
Số đường chuyền
 
369
73%
 
Chuyền chính xác
 
73%
3
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
2
36
 
Đánh đầu
 
50
22
 
Đánh đầu thành công
 
21
3
 
Cứu thua
 
8
11
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
7
34
 
Ném biên
 
41
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
7
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
99
 
Pha tấn công
 
102
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Marlon Mustapha
15
Tim Oberdorf
18
Jonah Niemiec
43
King Samuel Manu
8
Isak Bergmann Johannesson
27
Dennis Jastrzembski
2
Takashi Uchino
1
Karol Niemczycki
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 4-4-2
4-4-2 Hansa Rostock Hansa Rostock
33
Kastenme...
34
Gavory
30
Wijs
5
Quarshie
25
Zimmerma...
7
Tzolis
4
Tanaka
6
Engelhar...
11
Klaus
22
Daferner
9
Vermeij
1
Kolke
26
Bachmann
5
Husing
4
RoBbach
13
Schumach...
10
Froling
6
Dressel
8
Rhein
14
Ingelsso...
18
Mendoza
49
Junior

Substitutes

27
Christian Kinsombi
9
Kai Proger
24
Patrick Strauss
45
Sveinn Aron Gudjohnsen
28
Sarpreet Singh
7
Nico Neidhart
17
Jonas David
40
Marko Johansson
22
Jasper van der Werff
Đội hình dự bị
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Marlon Mustapha 36
Tim Oberdorf 15
Jonah Niemiec 18
King Samuel Manu 43
Isak Bergmann Johannesson 8
Dennis Jastrzembski 27
Takashi Uchino 2
Karol Niemczycki 1
Fortuna Dusseldorf Hansa Rostock
27 Christian Kinsombi
9 Kai Proger
24 Patrick Strauss
45 Sveinn Aron Gudjohnsen
28 Sarpreet Singh
7 Nico Neidhart
17 Jonas David
40 Marko Johansson
22 Jasper van der Werff

Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Hansa Rostock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 7
5.33 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 0.67
52% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 6
11.5 Phạm lỗi 9.4
5.3 Phạt góc 5.3
2 Thẻ vàng 1.7
51.5% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortuna Dusseldorf (29trận)
Chủ Khách
Hansa Rostock (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
1
HT-H/FT-T
1
6
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
4
5
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
5
2
3
6

Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Matthias Zimmermann Defender 0 0 0 29 19 65.52% 3 0 41 6.67
11 Felix Klaus Tiền vệ công 2 1 0 15 11 73.33% 2 0 28 7.48
9 Vincent Vermeij Forward 0 0 1 14 8 57.14% 0 1 21 6.59
30 Jordy de Wijs Defender 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 26 6.71
34 Nicolas Gavory Defender 0 0 1 14 13 92.86% 3 0 27 6.62
4 Ao Tanaka Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 26 25 96.15% 0 1 30 7.75
22 Christoph Daferner Tiền đạo cắm 1 0 2 13 7 53.85% 0 1 16 7.35
33 Florian Kastenmeier Thủ môn 0 0 0 29 19 65.52% 0 1 35 7.38
7 Christos Tzolis Tiền vệ công 1 1 1 14 8 57.14% 1 1 23 6.86
6 Yannik Engelhardt Midfielder 0 0 1 27 23 85.19% 0 2 36 7.08
5 Joshua Quarshie 0 0 0 35 31 88.57% 0 3 40 6.86

Hansa Rostock Hansa Rostock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Markus Kolke Thủ môn 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 5.84
4 Damian RoBbach Defender 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 28 5.82
5 Oliver Husing Defender 0 0 0 17 14 82.35% 0 2 26 6.2
26 Janik Bachmann Midfielder 0 0 0 10 10 100% 0 0 15 5.97
14 Svante Ingelsson Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 1 1 17 6.04
49 Jose Francisco Dos Santos Junior Forward 1 1 1 5 4 80% 0 0 12 5.93
10 Nils Froling Tiền vệ công 1 1 0 6 2 33.33% 0 0 17 6.28
6 Dennis Dressel Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 17 13 76.47% 1 0 24 5.81
8 Simon Rhein Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 19 73.08% 2 0 36 5.95
18 Juan Jose Perea Mendoza Forward 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 12 6
13 Kevin Schumacher Midfielder 0 0 0 17 8 47.06% 1 1 27 6.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ