Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs Kaiserslautern, 01h30 ngày 27/10
Fortuna Dusseldorf
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.75 0.73
u 0.97
1.70
3.85
3.80
-0.25 0.88
+0.25 0.90
1.25 0.98
u 0.72
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Kaiserslautern hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Kaiserslautern
0 - 1 Daniel Hanslik Kiến tạo: Daisuke Yokota
Julian Krahl
Ra sân: Dawid Kownacki
Jan Elvedi
Kiến tạo: Vincent Vermeij
Boris Tomiak
2 - 2 Daisuke Yokota Kiến tạo: Jean Zimmer
2 - 3 Ragnar Ache Kiến tạo: Daniel Hanslik
2 - 4 Daniel Hanslik Kiến tạo: Florian Kleinhansl
Richmond TachieRa sân: Ragnar Ache
Kenny Prince RedondoRa sân: Aremu Afeez
Ra sân: Jonah Niemiec
Ra sân: Myron van Brederode
Ra sân: Giovanni Haag
Leon RobinsonRa sân: Boris Tomiak
Marlon RitterRa sân: Daisuke Yokota
Erik WekesserRa sân: Daniel Hanslik
Ra sân: Tim Rossmann
Kiến tạo: Isak Bergmann Johannesson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 2 | 55 | 6.33 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 72 | 5.87 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.28 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 19 | 6.84 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 7.06 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 77 | 6.36 | |
| 6 | Giovanni Haag | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 1 | 54 | 5.85 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 62 | 5.04 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 54 | 7.31 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 7.32 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 0 | 96 | 6.94 | |
| 21 | Tim Rossmann | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 76 | 6.09 | |
| 7 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 5.77 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 60 | 6.29 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 5 | 21 | 8.06 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 3 | 40 | 9.54 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 9 | 6.03 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 57 | 7.73 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 45 | 6.81 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 46 | 8.65 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 65 | 6.53 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 71 | 6.59 | |
| 37 | Leon Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

