Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07, 19h30 ngày 01/02
Fortuna Dusseldorf
-0 1.03
+0 0.78
3.5 1.30
u 0.40
2.45
2.26
3.60
-0 1.03
+0 0.80
1 0.73
u 1.08
3.25
3
2.25
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07
0 - 1 Kennedy Okpala Kiến tạo: Raphael Obermair
Santiago Castaneda
Mattes Hansen
Nick BatznerRa sân: Santiago Castaneda
Steffen TiggesRa sân: Kennedy Okpala
Ra sân: Klaus Sima Suso
Ra sân: Matthias Zimmermann
Kiến tạo: Florent Muslija
Jonah StickerRa sân: Sven Michel

Mattes Hansen
David KinsombiRa sân: Sebastian Klaas
Kiến tạo: Satoshi Tanaka
Ra sân: Cedric Jan Itten
Stefano MarinoRa sân: Felix Gotze
Ra sân: Shinta Appelkamp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.19 | |
| 24 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 5 | 30 | 6.35 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 42 | 5.89 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 34 | 6.38 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.03 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.79 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 10 | Kennedy Okpala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 17 | 7.01 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

