Kết quả trận Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum, 00h30 ngày 28/02
Fortuna Dusseldorf
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.85
u 0.80
2.15
2.75
3.35
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1.25 1.08
u 0.73
2.63
3.75
2.3
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum
Ra sân: Valgeir Lunddal Fridriksson
Kiến tạo: Emmanuel Iyoha
Francis OnyekaRa sân: Mats Pannewig
Moritz-Broni KwartengRa sân: Gerrit Holtmann
Kiến tạo: Christian Rasmussen
Farid Alfa-RuprechtRa sân: Koji Miyoshi
Matus BeroRa sân: Callum Marshall
Moritz-Broni Kwarteng
Ra sân: Christian Rasmussen
Oliver OlsenRa sân: Mikkel Rakneberg
2 - 1 Farid Alfa-Ruprecht Kiến tạo: Oliver Olsen
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Shinta Appelkamp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 45 | 7.52 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 6 | 35 | 8.24 | |
| 24 | Florent Muslija | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 54 | 7.99 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 40 | 6.91 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 36 | 65.45% | 0 | 0 | 75 | 7.15 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 14 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 38 | 7.74 | |
| 20 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 58 | 7.07 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 4 | 90 | 7.93 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 83 | 6.23 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 86 | 7.14 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 5 | 72 | 7.64 | |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 18 | Mikkel Rakneberg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 54 | 6.27 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 1 | 9 | 66 | 7.07 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 66 | 6.52 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 6.86 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 49 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

