Kết quả trận Fortuna Sittard vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 21/02

Vòng 24
02:00 ngày 21/02/2026
Fortuna Sittard
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Excelsior SBV
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion
Thời tiết: Quang đãng, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.909
+0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 9.8
2-0
11 17.5
2-1
8.6 23
3-1
18 65
3-2
27 50
4-2
80 135
4-3
175 215
0-0
11
1-1
6.1
2-2
14
3-3
70
4-4
225
AOS
36

VĐQG Hà Lan » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Excelsior SBV hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs Excelsior SBV

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Phút
Excelsior SBV Excelsior SBV
Mohammed Amine Ihattaren 1 - 0 match pen
45'
Dimitrios Limnios Penalty awarded match var
45'
Kristoffer Peterson
Ra sân: Dimitrios Limnios
match change
46'
Philip Brittijn
Ra sân: Jasper Dahlhaus
match change
46'
Philip Brittijn match yellow.png
53'
Kaj Sierhuis 2 - 0
Kiến tạo: Lance Duijvestijn
match goal
58'
62'
match yellow.png Rick Meissen
63'
match change Mike van Duinen
Ra sân: Rick Meissen
75'
match change Miliano Jonathans
Ra sân: Gyan de Regt
78'
match goal 2 - 1 Noah Naujoks
Kiến tạo: Mike van Duinen
Yassin Oukili
Ra sân: Mohammed Amine Ihattaren
match change
79'
86'
match change Jerroldino Armantrading
Ra sân: Simon Janssen
86'
match change Szymon Wlodarczyk
Ra sân: Lennard Hartjes
Shawn Adewoye
Ra sân: Michut Edouard
match change
89'
Paul Gladon
Ra sân: Lance Duijvestijn
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS Excelsior SBV

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Excelsior SBV Excelsior SBV
16
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Đánh đầu
 
11
3
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
6
12
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
30
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
14
4
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
7
14
 
Ném biên
 
28
395
 
Số đường chuyền
 
465
78%
 
Chuyền chính xác
 
81%
101
 
Pha tấn công
 
117
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.23
1.66
 
Cú sút trúng đích
 
0.87
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
18
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
26
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Shawn Adewoye
5
Yassin Oukili
23
Philip Brittijn
19
Paul Gladon
7
Kristoffer Peterson
22
Samuel Bastien
10
Alen Halilovic
6
Syb Van Ottele
38
Tristan Schenkhuizen
25
Niels Martens
32
Nick Marsman
46
Moussa Gbemou
Fortuna Sittard Fortuna Sittard 5-3-2
4-1-4-1 Excelsior SBV Excelsior SBV
1
Koopmans
8
Dahlhaus
28
Hubner
44
Alvarez
21
Kasanwir...
12
Pinto
70
Duijvest...
20
Edouard
18
Limnios
9
Sierhuis
52
Ihattare...
1
Gassel
15
Janssen
4
Widell
3
Meissen
12
Zagre
14
Schouten
30
Fernande...
23
Yegoian
20
Hartjes
11
Regt
10
Naujoks

Substitutes

26
Miliano Jonathans
29
Mike van Duinen
33
Jerroldino Armantrading
9
Szymon Wlodarczyk
40
Tijmen Holla
5
Stan Henderikx
6
Adam Carlen
24
Giulliano Cairo
Đội hình dự bị
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Shawn Adewoye 4
Yassin Oukili 5
Philip Brittijn 23
Paul Gladon 19
Kristoffer Peterson 7
Samuel Bastien 22
Alen Halilovic 10
Syb Van Ottele 6
Tristan Schenkhuizen 38
Niels Martens 25
Nick Marsman 32
Moussa Gbemou 46
Fortuna Sittard Excelsior SBV
26 Miliano Jonathans
29 Mike van Duinen
33 Jerroldino Armantrading
9 Szymon Wlodarczyk
40 Tijmen Holla
5 Stan Henderikx
6 Adam Carlen
24 Giulliano Cairo

Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs Excelsior SBV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 11.67
5.67 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 0.67
41.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
2.1 Bàn thua 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 4.2
11.3 Phạm lỗi 10.7
4.1 Phạt góc 4.2
1.8 Thẻ vàng 1
43.4% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortuna Sittard (31trận)
Chủ Khách
Excelsior SBV (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
9
3
4
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
1
1
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
3
3
4
1
HT-B/FT-B
2
2
3
2

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Paul Gladon Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.95
12 Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Defender 0 0 0 40 34 85% 2 0 57 6.19
1 Luuk Koopmans Thủ môn 0 0 0 38 12 31.58% 0 0 44 6.66
7 Kristoffer Peterson Midfielder 2 1 0 8 6 75% 4 0 21 6.26
18 Dimitrios Limnios Midfielder 1 0 2 12 11 91.67% 1 1 20 6.53
44 Ivan Marquez Alvarez Defender 0 0 0 33 28 84.85% 0 2 40 6.51
9 Kaj Sierhuis Forward 4 1 3 9 5 55.56% 0 1 18 7.29
52 Mohammed Amine Ihattaren Midfielder 3 3 0 33 30 90.91% 4 1 49 7.57
4 Shawn Adewoye Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
5 Yassin Oukili Tiền vệ trụ 1 1 0 4 3 75% 0 0 6 6.17
21 Neraysho Kasanwirjo Hậu vệ cánh phải 0 0 3 63 54 85.71% 0 4 85 7.39
8 Jasper Dahlhaus Defender 2 0 1 15 11 73.33% 2 0 28 6.59
70 Lance Duijvestijn Tiền vệ công 1 0 1 27 20 74.07% 4 0 40 6.68
20 Michut Edouard Midfielder 2 0 2 53 49 92.45% 1 0 73 7.44
23 Philip Brittijn Midfielder 0 0 0 10 7 70% 0 1 14 6.08
28 Justin Hubner Defender 0 0 0 45 37 82.22% 0 2 68 7.04

Excelsior SBV Excelsior SBV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Mike van Duinen Forward 0 0 1 7 6 85.71% 0 2 12 6.93
1 Stijn van Gassel Thủ môn 0 0 0 23 10 43.48% 1 0 40 6.84
15 Simon Janssen Defender 1 1 0 30 28 93.33% 2 0 53 6.52
12 Arthur Zagre Defender 0 0 1 63 56 88.89% 1 0 91 6.64
4 Casper Widell Defender 0 0 0 57 46 80.7% 0 5 71 6.23
9 Szymon Wlodarczyk Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.06
3 Rick Meissen Defender 0 0 0 34 29 85.29% 0 0 38 5.84
30 Derensili Sanches Fernandes Midfielder 2 0 0 44 36 81.82% 2 0 62 6.65
20 Lennard Hartjes Midfielder 1 1 0 45 39 86.67% 0 0 60 6.46
10 Noah Naujoks Midfielder 5 1 2 31 21 67.74% 1 2 52 7.02
11 Gyan de Regt Midfielder 1 1 1 34 24 70.59% 5 0 48 6.29
14 Lewis Schouten Defender 0 0 0 58 49 84.48% 0 1 65 6.31
26 Miliano Jonathans Cánh phải 0 0 1 5 3 60% 1 1 11 6.3
23 Irakli Yegoian Midfielder 0 0 3 31 28 90.32% 2 2 48 7.03
33 Jerroldino Armantrading Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ