Kết quả trận Fortuna Sittard vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 21/02
Fortuna Sittard
-0.25 0.96
+0.25 0.82
2.5 0.80
u 0.92
2.17
2.75
3.32
-0 0.96
+0 1.04
1 0.72
u 0.98
2.75
3.23
2.15
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Excelsior SBV hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs Excelsior SBV
Ra sân: Dimitrios Limnios
Ra sân: Jasper Dahlhaus
Kiến tạo: Lance Duijvestijn
Rick Meissen
Mike van DuinenRa sân: Rick Meissen
Miliano JonathansRa sân: Gyan de Regt
2 - 1 Noah Naujoks Kiến tạo: Mike van Duinen
Ra sân: Mohammed Amine Ihattaren
Jerroldino ArmantradingRa sân: Simon Janssen
Szymon WlodarczykRa sân: Lennard Hartjes
Ra sân: Michut Edouard
Ra sân: Lance Duijvestijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 57 | 6.19 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 12 | 31.58% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 40 | 6.51 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 4 | 1 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 7.29 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 49 | 7.57 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 5 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 85 | 7.39 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 73 | 7.44 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 68 | 7.04 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 6.93 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 15 | Simon Janssen | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 91 | 6.64 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 5 | 71 | 6.23 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.06 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 5.84 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 62 | 6.65 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 52 | 7.02 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 65 | 6.31 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 48 | 7.03 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

