Kết quả trận Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven, 02h00 ngày 18/01
Fortuna Sittard
+1 1.00
-1 0.80
3.25 0.85
u 0.87
4.80
1.45
4.30
+0.5 1.00
-0.5 0.96
1.5 0.93
u 0.77
4.38
1.96
2.5
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven
0 - 1 Paul Wanner Kiến tạo: Kiliann Sildillia
Kiến tạo: Dimitrios Limnios
Ra sân: Dimitrios Limnios
Kiliann Sildillia
Ra sân: Kristoffer Peterson
Dennis ManRa sân: Couhaib Driouech
Ryan FlamingoRa sân: Esmir Bajraktarevic
1 - 2 Ivan Perisic Kiến tạo: Mauro Junior
Ra sân: Michut Edouard
Ra sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Ra sân: Lance Duijvestijn
Nicolas VerkooijenRa sân: Paul Wanner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.21 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 8 | 24.24% | 0 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 22 | Samuel Bastien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 46 | 6.82 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.23 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 5.99 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 37 | 6.78 | |
| 38 | Tristan Schenkhuizen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.97 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 7 | 4 | 74 | 7.91 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 39 | 6.41 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 102 | 97 | 95.1% | 1 | 1 | 118 | 7.05 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.53 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 0 | 7 | 88 | 77 | 87.5% | 15 | 1 | 114 | 7.74 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 2 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 0 | 107 | 6.93 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 2 | 0 | 2 | 67 | 56 | 83.58% | 6 | 3 | 101 | 8.04 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 50 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 2 | 2 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 73 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

