Kết quả trận Fortuna Sittard vs SC Telstar, 20h30 ngày 08/03
Fortuna Sittard
-0.25 1.08
+0.25 0.70
2.75 0.80
u 0.92
2.28
2.56
3.40
-0 1.08
+0 0.98
1 0.62
u 1.08
2.8
3.1
2.18
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs SC Telstar hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs SC Telstar
0 - 1 Patrick Brouwer
0 - 2 Nokkvi Thorisson Kiến tạo: Jeff Hardeveld
Ra sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Devon KoswalRa sân: Tyrone Owusu
Ra sân: Philip Brittijn
1 - 3 Patrick Brouwer Kiến tạo: Sem van Duijn
Ra sân: Justin Hubner
1 - 4 Danny Bakker
Kay TejanRa sân: Sem van Duijn
Soufiane HetliRa sân: Patrick Brouwer
Ra sân: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Lance Duijvestijn
Jelani SeedorfRa sân: Nokkvi Thorisson
Jelani Seedorf
Dylan MertensRa sân: Tyrese Noslin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS SC Telstar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 6.18 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 8 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 7 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 59 | 6.45 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 9 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 42 | 7.63 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 5 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.16 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 71 | 6.47 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 48 | 6.49 | |
| 77 | Luka Tunjic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.25 |
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 3 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 44 | 8.03 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 52 | 8.59 | |
| 16 | Dylan Mertens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 27 | 7.44 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 36 | 8.41 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 58 | 7.03 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 47 | 5.71 | |
| 37 | Sem van Duijn | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 7.27 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 2 | 60 | 7.43 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 9 | Jelani Seedorf | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 40 | 6.55 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 11 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

