Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam, 03h00 ngày 08/02
Fortuna Sittard
0.95
0.95
0.76
0.95
2.07
3.45
3.15
0.95
0.95
0.71
1.20
VĐQG Hà Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
Kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Ra sân: Kristoffer Peterson
1 - 1 Tobias Lauritsen
Ra sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Ra sân: Lance Duijvestijn
Casper TerhoRa sân: Mitchell Van Bergen
Milan ZonneveldRa sân: Ayoni Santos
Ra sân: Kaj Sierhuis
Casper Terho
Kiến tạo: Neraysho Kasanwirjo
2 - 2 Casper Terho Kiến tạo: Shunsuke Mito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 27 | 7.28 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 15 | 6.8 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.15 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 42 | 7.26 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 8 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 8 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 4 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 5.85 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 54 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

