Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam, 03h00 ngày 08/02

Vòng 22
03:00 ngày 08/02/2026
Fortuna Sittard
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 0)
Sparta Rotterdam
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.95
-0
0.95
O 2.5
0.76
U 2.5
0.95
1
2.07
X
3.45
2
3.15
Hiệp 1
+0
0.95
-0
0.95
O 1
0.71
U 1
1.20

VĐQG Hà Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Phút
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
Lance Duijvestijn 1 - 0
Kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
match goal
44'
Yassin Oukili
Ra sân: Kristoffer Peterson
match change
57'
62'
match goal 1 - 1 Tobias Lauritsen
Syb Van Ottele
Ra sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
match change
69'
Dimitrios Limnios
Ra sân: Lance Duijvestijn
match change
69'
78'
match change Casper Terho
Ra sân: Mitchell Van Bergen
78'
match change Milan Zonneveld
Ra sân: Ayoni Santos
Justin Hubner match yellow.png
83'
Mohammed Amine Ihattaren match yellow.png
85'
Paul Gladon
Ra sân: Kaj Sierhuis
match change
86'
87'
match yellow.png Casper Terho
Yassin Oukili match yellow.png
90'
Yassin Oukili 2 - 1
Kiến tạo: Neraysho Kasanwirjo
match goal
90'
90'
match goal 2 - 2 Casper Terho
Kiến tạo: Shunsuke Mito

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS Sparta Rotterdam

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
11
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
13
10
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
35
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
10
12
 
Thử thách
 
3
27
 
Long pass
 
30
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
8
1
 
Sút ra ngoài
 
7
19
 
Đánh đầu thành công
 
17
7
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
10
13
 
Ném biên
 
16
334
 
Số đường chuyền
 
577
76%
 
Chuyền chính xác
 
87%
79
 
Pha tấn công
 
153
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
89
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
0.99
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.31
0.99
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.31
1.35
 
Cú sút trúng đích
 
1.44
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
9
 
Số quả tạt chính xác
 
44
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
42
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Paul Gladon
5
Yassin Oukili
6
Syb Van Ottele
18
Dimitrios Limnios
22
Samuel Bastien
10
Alen Halilovic
38
Tristan Schenkhuizen
25
Niels Martens
48
Lars Van Parys
Fortuna Sittard Fortuna Sittard 4-2-3-1
4-2-3-1 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
1
Koopmans
28
Hubner
44
Alvarez
21
Kasanwir...
12
Pinto
23
Brittijn
20
Edouard
7
Peterson
70
Duijvest...
52
Ihattare...
9
Sierhuis
1
Drommel
2
Martes
3
Young
4
Indi
5
Quintero
6
Kitolano
8
Clement
7
Bergen
10
Santos
11
Mito
9
Lauritse...

Substitutes

22
Casper Terho
19
Milan Zonneveld
17
Said Bakari
16
Julian Baas
30
Pascal Kuiper
15
Mike Kleijn
12
Shurandy Sambo
13
Jonathan Alexander De Guzman
14
Patrick Van Aanholt
18
Jens Toornstra
20
Filip Bednarek
21
Alwande Roaldsoy
Đội hình dự bị
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Paul Gladon 19
Yassin Oukili 5
Syb Van Ottele 6
Dimitrios Limnios 18
Samuel Bastien 22
Alen Halilovic 10
Tristan Schenkhuizen 38
Niels Martens 25
Lars Van Parys 48
Fortuna Sittard Sparta Rotterdam
22 Casper Terho
19 Milan Zonneveld
17 Said Bakari
16 Julian Baas
30 Pascal Kuiper
15 Mike Kleijn
12 Shurandy Sambo
13 Jonathan Alexander De Guzman
14 Patrick Van Aanholt
18 Jens Toornstra
20 Filip Bednarek
21 Alwande Roaldsoy

Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
14 Phạm lỗi 10.67
3.67 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 2
43% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
2 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 6.3
13.7 Phạm lỗi 9.9
5.2 Phạt góc 5.4
2.3 Thẻ vàng 1.5
43.6% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortuna Sittard (24trận)
Chủ Khách
Sparta Rotterdam (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
4
4
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
3
2
HT-B/FT-B
1
1
2
5

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Defender 0 0 2 15 13 86.67% 3 0 27 7.28
1 Luuk Koopmans Thủ môn 0 0 0 20 8 40% 0 1 24 6.64
7 Kristoffer Peterson Midfielder 0 0 0 8 6 75% 1 0 27 6.38
44 Ivan Marquez Alvarez Defender 0 0 1 15 15 100% 0 0 21 6.65
9 Kaj Sierhuis Forward 2 0 1 12 8 66.67% 0 4 15 6.8
52 Mohammed Amine Ihattaren Midfielder 3 1 0 26 22 84.62% 2 0 41 6.65
21 Neraysho Kasanwirjo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 24 77.42% 0 1 39 6.67
70 Lance Duijvestijn Tiền vệ công 1 1 0 14 11 78.57% 0 1 19 7.15
20 Michut Edouard Midfielder 1 0 1 22 22 100% 0 0 25 6.51
23 Philip Brittijn Midfielder 0 0 0 16 13 81.25% 0 1 24 6.55
28 Justin Hubner Defender 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 42 7.26

Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Bruno Martins Indi Defender 0 0 0 35 32 91.43% 0 1 41 6.21
1 Joel Drommel Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 20 6.08
8 Pelle Clement Midfielder 0 0 2 36 31 86.11% 8 2 49 6.84
7 Mitchell Van Bergen Forward 0 0 0 22 18 81.82% 7 0 36 5.97
6 Joshua Kitolano Midfielder 1 0 1 39 30 76.92% 1 0 49 6.42
9 Tobias Lauritsen Forward 0 0 1 17 11 64.71% 0 4 21 6.3
11 Shunsuke Mito Midfielder 2 0 0 22 18 81.82% 3 0 37 6.28
5 Teo Quintero Defender 4 0 0 31 26 83.87% 2 2 42 6.2
3 Marvin Young Defender 0 0 0 39 36 92.31% 0 0 48 5.85
10 Ayoni Santos Midfielder 0 0 2 26 23 88.46% 2 0 31 6.44
2 Lushendry Martes Defender 0 0 0 32 28 87.5% 2 2 54 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ