Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Augsburg, 21h30 ngày 07/02
FSV Mainz 05
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 1.48
u 0.30
1.94
3.40
3.29
-0.25 1.01
+0.25 0.75
1 0.75
u 1.05
2.39
3.75
2.19
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Augsburg
Cedric ZesigerRa sân: Noahkai Banks
Rodrigo Duarte RibeiroRa sân: Michael Gregoritsch
Kristijan JakicRa sân: Elvis Rexhbecaj
Anton KadeRa sân: Marius Wolf
Alexis Claude Maurice
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Anton Kade
Ra sân: Silvan Widmer
Ra sân: Dominik Kohr
Ra sân: Nadiem Amiri
Fabian RiederRa sân: Robin Fellhauer
Ra sân: Lee Jae Sung
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 5 | 59 | 7.74 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 8.09 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 51 | 7.33 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 6.94 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 5.89 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 53 | 8.46 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 7 | 40 | 6.79 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 52 | 7.15 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.26 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 56 | 6.22 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 6.34 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 5.52 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 63 | 6.65 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 81 | 6.91 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 3 | 60 | 6.92 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 63 | 81.82% | 0 | 3 | 94 | 6.54 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 54 | 5.97 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

