Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Hamburger SV, 02h40 ngày 21/02

Vòng 23
02:40 ngày 21/02/2026
FSV Mainz 05
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Hamburger SV
Địa điểm: Opel Arena
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.09
+0.5
0.81
O 2.5
0.85
U 2.5
0.85
1
2.07
X
3.25
2
3.45
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.76
O 1
0.88
U 1
1.00

Bundesliga » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Hamburger SV hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Hamburger SV

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Phút
Hamburger SV Hamburger SV
Silas Wamangituka Fundu match yellow.png
12'
34'
match yellow.png Miro Muheim
Nadiem Amiri 1 - 0
Kiến tạo: Danny Vieira da Costa
match goal
42'
Dominik Kohr match yellow.png
45'
Sheraldo Becker
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
match change
46'
58'
match yellow.png Nicolai Remberg
Nikolas Konrad Veratschnig
Ra sân: Dominik Kohr
match change
58'
64'
match goal 1 - 1 Fabio Vieira
65'
match change Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
65'
match change William Mikelbrencis
Ra sân: Bakery Jatta
76'
match change Rayan Philippe
Ra sân: Philip Otele
Paul Nebel
Ra sân: Lee Jae Sung
match change
86'
87'
match change Daniel Elfadli
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
88'
match change Giorgi Gocholeishvili
Ra sân: Miro Muheim
Kacper Potulski match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Hamburger SV

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Hamburger SV Hamburger SV
match ok
Giao bóng trước
17
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
43
 
Đánh đầu
 
31
4
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
7
24
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
3
3
 
Substitution
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
7
18
 
Đánh đầu thành công
 
19
5
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
8
14
 
Ném biên
 
14
315
 
Số đường chuyền
 
406
74%
 
Chuyền chính xác
 
83%
73
 
Pha tấn công
 
99
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.7
1.37
 
Cú sút trúng đích
 
0.85
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
30
 
Số quả tạt chính xác
 
14
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
20
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Nikolas Konrad Veratschnig
8
Paul Nebel
23
Sheraldo Becker
14
William Boving Vick
11
Armindo Sieb
1
Lasse RieB
42
Daniel Gleiber
5
Maxim Leitsch
15
Lennard Maloney
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 3-5-2
3-4-2-1 Hamburger SV Hamburger SV
33
Batz
48
Potulski
4
Posch
31
Kohr
2
Mwene
10
Amiri
6
Sano
7
Sung
21
Costa
26
Fundu
20
Tietz
1
Fernande...
17
Omari
25
Torunari...
24
Capaldo
18
Jatta
20
Vieira
21
Remberg
28
Muheim
11
Konigsdo...
27
Otele
9
Glatzel

Substitutes

15
Yussuf Yurary Poulsen
14
Rayan Philippe
2
William Mikelbrencis
16
Giorgi Gocholeishvili
8
Daniel Elfadli
7
Jean-Luc Dompe
19
Damion Downs
49
Otto Stange
12
Sander Tangvik
Đội hình dự bị
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Nikolas Konrad Veratschnig 22
Paul Nebel 8
Sheraldo Becker 23
William Boving Vick 14
Armindo Sieb 11
Lasse RieB 1
Daniel Gleiber 42
Maxim Leitsch 5
Lennard Maloney 15
FSV Mainz 05 Hamburger SV
15 Yussuf Yurary Poulsen
14 Rayan Philippe
2 William Mikelbrencis
16 Giorgi Gocholeishvili
8 Daniel Elfadli
7 Jean-Luc Dompe
19 Damion Downs
49 Otto Stange
12 Sander Tangvik

Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Hamburger SV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
11 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 2.33
43% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.4
5.2 Sút trúng cầu môn 5.1
9.9 Phạm lỗi 11.4
5.8 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 2.5
44.2% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FSV Mainz 05 (33trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
4
HT-H/FT-T
0
4
0
2
HT-B/FT-T
2
1
1
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
2
6
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
1
HT-B/FT-B
4
2
2
1

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Daniel Batz Thủ môn 0 0 0 28 17 60.71% 0 0 37 6.39
21 Danny Vieira da Costa Trung vệ 0 0 2 19 13 68.42% 3 1 38 7.49
31 Dominik Kohr Trung vệ 0 0 0 19 15 78.95% 0 1 36 7.45
7 Lee Jae Sung Tiền vệ công 0 0 0 12 11 91.67% 1 1 22 6.47
23 Sheraldo Becker Cánh trái 0 0 1 3 3 100% 2 0 6 5.95
2 Phillipp Mwene Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 4 0 20 5.95
10 Nadiem Amiri Tiền vệ trụ 3 1 2 20 16 80% 7 0 34 7.15
20 Phillip Tietz Tiền đạo cắm 3 0 0 17 8 47.06% 0 5 30 6.56
4 Stefan Posch Trung vệ 1 0 1 28 19 67.86% 0 4 40 7.11
26 Silas Wamangituka Fundu Cánh phải 1 1 1 8 7 87.5% 1 0 14 6.7
6 Kaishu Sano Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 19 90.48% 1 2 28 6.45
22 Nikolas Konrad Veratschnig Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.84
48 Kacper Potulski Trung vệ 1 0 0 31 26 83.87% 1 2 39 6.1

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yussuf Yurary Poulsen Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 2 6 6.27
1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn 0 0 0 32 26 81.25% 0 0 37 6.02
9 Robert-Nesta Glatzel Tiền đạo cắm 2 1 0 12 8 66.67% 0 2 19 6.33
18 Bakery Jatta Cánh phải 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 20 6.05
25 Jordan Torunarigha Trung vệ 0 0 0 51 49 96.08% 0 1 63 6.84
28 Miro Muheim Hậu vệ cánh trái 0 0 0 45 32 71.11% 4 2 69 6.51
24 Nicolas Capaldo Tiền vệ trụ 1 0 1 37 32 86.49% 1 3 50 6.71
11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm 2 0 3 15 12 80% 1 2 30 6.65
20 Fabio Vieira Tiền vệ công 3 2 0 41 33 80.49% 1 0 54 7.69
17 Warmed Omari Trung vệ 1 1 0 37 32 86.49% 1 1 55 6.96
27 Philip Otele Cánh trái 1 0 1 19 14 73.68% 2 1 35 6.4
2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 38 35 92.11% 1 2 46 6.74

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ