Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Heidenheimer, 02h30 ngày 14/01
FSV Mainz 05
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.5 0.40
u 1.80
1.78
3.88
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.95
1 0.70
u 1.10
2.2
5.1
2.12
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Heidenheimer
Kiến tạo: Lee Jae Sung
Ra sân: Nikolas Konrad Veratschnig
Sirlord ContehRa sân: Jan Schoppner
Kiến tạo: Phillip Tietz
Marvin Pieringer
Stefan SchimmerRa sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
Adrian BeckRa sân: Marvin Pieringer
Ra sân: Armindo Sieb
2 - 1 Stefan Schimmer
Mathias HonsakRa sân: Julian Niehues
Benedikt Gimber
Yannik WagnerRa sân: Jonas Fohrenbach
Ra sân: Nadiem Amiri
Ra sân: Phillip Tietz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 6 | 55 | 7.34 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 4 | 45 | 7.04 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 47 | 7.27 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 41 | 7.09 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 56 | 7.28 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 2 | 59 | 8.14 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 8 | 48 | 7.31 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 22 | 6.66 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 24 | 6.47 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 7 | 68 | 7.42 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 8 | 6.91 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 5.87 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 55 | 5.5 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 30 | 5.99 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.27 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 33 | 64.71% | 2 | 2 | 90 | 6.48 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 65 | 5.79 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 5 | 1 | 65 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

