Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc, 00h45 ngày 20/03
FSV Mainz 05
-1.25 0.81
+1.25 1.01
2.5 0.83
u 0.99
1.32
7.10
4.45
-0.5 0.81
+0.5 0.89
1 0.68
u 1.02
1.87
6.2
2.25
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc
Jan Kliment
Peter Barath
Kiến tạo: Paul Nebel
Matej MikulenkaRa sân: Jan Kliment
Jachym SipRa sân: Abubakar Ghali
Dominik JanosekRa sân: Michal Beran
Ra sân: Nelson Weiper
Ra sân: Silvan Widmer

Peter Barath
Kiến tạo: Danny Vieira da Costa
Abdoulaye SyllaRa sân: Jiri Spacil
Artur DolznikovRa sân: Antonin Rusek
Ra sân: Danny Vieira da Costa
Ra sân: Paul Nebel
Ra sân: Lee Jae Sung
Jiri Slama
Jachym Sip
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Sigma Olomouc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 3 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 5 | 65 | 8.5 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 8 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.6 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 28 | 6.2 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
Sigma Olomouc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jan Kliment | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 14 | Antonin Rusek | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Abdoulaye Sylla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Dominik Janosek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Jiri Slama | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 62 | 76.54% | 3 | 0 | 108 | 6.3 | |
| 47 | Michal Beran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Matus Maly | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 71 | 6.2 | |
| 88 | Peter Barath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Jachym Sip | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 77 | Artur Dolznikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Matej Hadas | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 7 | Danijel Sturm | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 8 | Jiri Spacil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 6 | 71 | 6.4 | |
| 25 | Matej Mikulenka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 48 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

