Kết quả trận FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart, 21h30 ngày 07/03
FSV Mainz 05
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 3.20
u 0.20
3.15
1.94
3.60
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1.25 0.95
u 0.85
3.75
2.5
2.4
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart
Kiến tạo: Danny Vieira da Costa
Nikolas NarteyRa sân: Lorenz Assignon
Ra sân: Sheraldo Becker
Finn JeltschRa sân: Luca Jaquez
Tiago TomasRa sân: Chris Fuhrich
1 - 1 Ermedin Demirovic Kiến tạo: Deniz Undav
1 - 2 Deniz Undav Kiến tạo: Tiago Tomas
Tiago Tomas
Jeremy ArevaloRa sân: Deniz Undav
Ramon HendriksRa sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Silvan Widmer
Ra sân: Danny Vieira da Costa
Ra sân: Lee Jae Sung
Julian Chabot
Ra sân: Paul Nebel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 60 | 7.94 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 2 | 42 | 5.84 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 21 | 7.03 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 2 | 48 | 6.65 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 10 | 48 | 7.19 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 3 | 49 | 6.26 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 2 | 50 | 7.97 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.37 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 51 | 6.82 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 4 | 1 | 88 | 7.36 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 7.38 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 6 | 95 | 7.18 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 3 | 61 | 6.32 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 31 | 7.39 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 3 | 0 | 80 | 6.51 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 6 | 0 | 60 | 6.56 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 75 | 6.69 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

