Kết quả trận Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 07/03

Vòng 5
12:00 ngày 07/03/2026
Fujieda MYFC 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Jubilo Iwata

Pen [6-5]

Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 7
2-0
15 11
2-1
10.5 42
3-1
28 150
3-2
38 105
4-2
140 95
4-3
200 200
0-0
9.2
1-1
5.7
2-2
14
3-3
80
4-4
200
AOS
44

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Kosei Okazawa match yellow.png
19'
Shunnosuke Matsuki
Ra sân: Kondo Yusei
match change
23'
26'
match goal 0 - 1 Gustavo Mosquito
Kiến tạo: Ryo Watanabe
Shuto Nagano match yellow.png
35'
Jinta Miki 1 - 1 match goal
38'
44'
match yellow.png Tokumo Kawai
Yusuke Kikui match yellow.pngmatch red
45'
Yusuke Kikui match yellow.png
45'
46'
match change Ikki Kawasaki
Ra sân: Tokumo Kawai
Shunnosuke Matsuki match yellow.png
53'
58'
match change Matheus Vieira Campos Peixoto
Ra sân: Koshiro Sumi
Ryosuke Hisadomi
Ra sân: Jinta Miki
match change
74'
77'
match change Kensuke Fujiwara
Ra sân: Gustavo Mosquito
77'
match change Ryoga Sato
Ra sân: Ryo Watanabe
88'
match change Katsunori Ueebisu
Ra sân: Daiki Kaneko
So Nakagawa
Ra sân: Ren Asakura
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Jubilo Iwata

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
7
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
7
5
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
4
 
Sút ra ngoài
 
12
63
 
Pha tấn công
 
63
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Shunnosuke Matsuki
22
Ryosuke Hisadomi
4
So Nakagawa
21
Rei Jones
30
Kaito Seriu
15
Masahiko Sugita
23
Ryota Kajikawa
24
Yamazaki Kenshin
29
Hayato Kanda
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
4-4-2 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
41
Kitamura
2
Nagano
5
Kusumoto
16
Mori
13
Nakamura
17
Okazawa
14
Miki
19
Yusei
10
Kikui
8
Asakura
11
Hayato
1
Kawashim...
50
Uemura
30
Yamazaki
3
Morioka
36
Yoshimur...
33
Kawai
6
Kaneko
18
Inoue
39
Sumi
16
Mosquito
9
Watanabe

Substitutes

2
Ikki Kawasaki
11
Matheus Vieira Campos Peixoto
77
Kensuke Fujiwara
27
Ryoga Sato
22
Katsunori Ueebisu
13
Koto Abe
66
Kanata Masuda
42
Rea Ishizuka
14
Poramet Arjvirai
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Shunnosuke Matsuki 7
Ryosuke Hisadomi 22
So Nakagawa 4
Rei Jones 21
Kaito Seriu 30
Masahiko Sugita 15
Ryota Kajikawa 23
Yamazaki Kenshin 24
Hayato Kanda 29
Fujieda MYFC Jubilo Iwata
2 Ikki Kawasaki
11 Matheus Vieira Campos Peixoto
77 Kensuke Fujiwara
27 Ryoga Sato
22 Katsunori Ueebisu
13 Koto Abe
66 Kanata Masuda
42 Rea Ishizuka
14 Poramet Arjvirai

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 1.33
4.33 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 3.4
5 Phạt góc 3.2
1.5 Thẻ vàng 1.1
48.9% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (10trận)
Chủ Khách
Jubilo Iwata (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
2
1
2
0

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Ryosuke Hisadomi Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 6 6.6
5 Takumi Kusumoto Defender 0 0 0 30 29 96.67% 0 0 38 6.6
7 Shunnosuke Matsuki Midfielder 0 0 2 13 9 69.23% 1 2 24 6.4
17 Kosei Okazawa Midfielder 0 0 0 24 22 91.67% 0 4 31 6.6
41 Kai Chide Kitamura Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 1 32 7.2
8 Ren Asakura Midfielder 3 1 0 13 9 69.23% 1 0 29 6.8
10 Yusuke Kikui Forward 0 0 1 18 14 77.78% 3 0 21 5.2
16 Yuri Mori Defender 1 0 0 26 16 61.54% 0 1 36 6.5
2 Shuto Nagano Defender 0 0 0 34 19 55.88% 0 2 47 6.8
14 Jinta Miki Midfielder 2 1 0 18 15 83.33% 0 1 28 6.9
13 Yuto Nakamura Midfielder 1 1 0 18 13 72.22% 2 0 37 6.2
11 Manabe Hayato Forward 1 0 1 13 9 69.23% 0 1 21 6.9
19 Kondo Yusei Defender 0 0 1 5 4 80% 1 0 10 6.7

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Eiji Kawashima Thủ môn 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 15 6.5
18 Shion Inoue Tiền vệ trụ 2 0 2 66 61 92.42% 3 0 90 8
16 Gustavo Mosquito Forward 2 1 1 17 12 70.59% 4 0 32 7.8
11 Matheus Vieira Campos Peixoto Forward 3 1 1 4 2 50% 1 2 12 7.1
30 Kosuke Yamazaki Trung vệ 1 1 0 48 40 83.33% 0 5 62 7
6 Daiki Kaneko Midfielder 1 0 1 43 40 93.02% 1 0 57 7.3
9 Ryo Watanabe Forward 1 0 0 10 6 60% 0 5 16 6.9
2 Ikki Kawasaki Forward 0 0 4 41 30 73.17% 10 2 52 7.9
3 Riku Morioka Defender 2 0 0 35 31 88.57% 0 5 43 7
27 Ryoga Sato Forward 2 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.9
77 Kensuke Fujiwara Midfielder 1 1 0 11 10 90.91% 2 0 17 7.2
50 Hiroto Uemura Midfielder 1 0 1 53 47 88.68% 2 1 62 7.2
33 Tokumo Kawai Midfielder 0 0 1 9 4 44.44% 1 0 17 6.4
39 Koshiro Sumi Midfielder 1 0 0 16 12 75% 2 0 29 6.5
36 Ryusei Yoshimura Defender 2 0 1 23 15 65.22% 7 2 34 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ