Kết quả trận Fujieda MYFC vs Omiya Ardija, 12h00 ngày 22/10

Vòng 39
12:00 ngày 22/10/2023
Fujieda MYFC 1
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 0)
Omiya Ardija
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Omiya Ardija hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fujieda MYFC vs Omiya Ardija tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fujieda MYFC vs Omiya Ardija hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Omiya Ardija

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Omiya Ardija Omiya Ardija
Akiyuki Yokoyama match yellow.png
12'
Ryosuke Hisadomi 1 - 0 match goal
21'
Shota Suzuki match yellow.png
39'
Ryosuke Hisadomi match yellow.png
55'
Kento Nishiya match yellow.png
56'
Ken Yamura 2 - 0
Kiến tạo: Keigo Enomoto
match goal
58'
63'
match change Seiya Nakano
Ra sân: Keisuke Muroi
63'
match change Jin Izumisawa
Ra sân: Toshiki Ishikawa
63'
match change Takamitsu Tomiyama
Ra sân: Rodrigo Luiz Angelotti
68'
match goal 2 - 1 Seiya Nakano
So Nakagawa
Ra sân: Shota Suzuki
match change
72'
Taiki Arai
Ra sân: Taisuke Mizuno
match change
78'
81'
match change Atsushi Kurokawa
Ra sân: Shuto Okaniwa
Keisuke Ogasawara match red
84'
Kanta Nagata
Ra sân: Akiyuki Yokoyama
match change
85'
Ren Asakura
Ra sân: Anderson Leonardo da Silva Chaves
match change
85'
89'
match goal 2 - 2 Yutaro Hakamata
Kiến tạo: Rikiya Motegi
90'
match change Kaique Mafaldo
Ra sân: Kojima Masato
90'
match yellow.png Kaique Mafaldo
90'
match goal 2 - 3 Yutaro Hakamata

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Omiya Ardija

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Omiya Ardija Omiya Ardija
6
 
Phạt góc
 
0
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
6
20
 
Sút Phạt
 
20
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
19
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Cứu thua
 
5
79
 
Pha tấn công
 
84
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Taiki Arai
50
Ren Asakura
49
Kanta Nagata
77
Kazaki Nakagawa
24
So Nakagawa
47
Hiromu Takama
31
Tomoki Ueda
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
4-4-2 Omiya Ardija Omiya Ardija
41
Kitamura
3
Suzuki
2
Kawashim...
5
Ogasawar...
27
Enomoto
26
Nishiya
7
Mizuno
22
Hisadomi
10
Yokoyama
11
Chaves
28
Yamura
40
Shimura
3
Okaniwa
5
Urakami
43
Ichihara
25
2
Hakamata
32
Takayana...
16
Ishikawa
7
Masato
22
Motegi
33
Muroi
19
Angelott...

Substitutes

39
Jin Izumisawa
1
Takashi Kasahara
8
Hiroki Kurimoto
11
Atsushi Kurokawa
4
Kaique Mafaldo
9
Seiya Nakano
28
Takamitsu Tomiyama
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Taiki Arai 6
Ren Asakura 50
Kanta Nagata 49
Kazaki Nakagawa 77
So Nakagawa 24
Hiromu Takama 47
Tomoki Ueda 31
Fujieda MYFC Omiya Ardija
39 Jin Izumisawa
1 Takashi Kasahara
8 Hiroki Kurimoto
11 Atsushi Kurokawa
4 Kaique Mafaldo
9 Seiya Nakano
28 Takamitsu Tomiyama

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 7
5.67 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 0.33
51% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.6
1.4 Bàn thua 1.4
3.1 Sút trúng cầu môn 6.4
5.4 Phạt góc 6.8
1.5 Thẻ vàng 0.7
49.4% Kiểm soát bóng 58.1%
1.1 Phạm lỗi 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (9trận)
Chủ Khách
Omiya Ardija (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
3
1
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
2
1
1
1